Wildlife also embodies biodiversity, which underpins human health and planetary stability. Species are interconnected within ecological systems, (13) _____.
Câu chứa chỗ trống bắt đầu bằng nhận định: “Species are interconnected within ecological systems,” (Các loài có sự liên kết chặt chẽ với nhau trong các hệ sinh thái,). Từ khóa ở đây là “interconnected” (liên kết/phụ thuộc lẫn nhau). Vị trí (13) nằm sau dấu phẩy, cần một mệnh đề chỉ ra hệ quả tất yếu của sự liên kết này.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. vì vậy sự phá vỡ môi trường sống có thể tạo ra các hiệu ứng dây chuyền đe dọa các chu kỳ sống (Khớp logic: Vì chúng liên kết với nhau, nên khi một mắt xích bị hỏng (disruption), nó sẽ tạo ra phản ứng dây chuyền (cascading effects) ảnh hưởng đến những loài khác).
B. bởi vì các hệ sinh thái vẫn ổn định bất chấp những thay đổi môi trường
(Sai logic: Trái ngược với thực tế và không liên quan đến từ “interconnected”).
C. và các loài thường thích nghi ngay lập tức với bất kỳ sự mất mát môi trường sống nào
(Sai thực tế sinh học và sai logic).
D. trong khi các hệ sinh thái hoạt động độc lập với nhau
(Từ “independently” - độc lập - đi ngược hoàn toàn với “interconnected” - liên kết).
Đáp án A đưa ra hệ quả trực tiếp và khoa học nhất của sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các loài trong tự nhiên.
Chọn A.
→ Species are interconnected within ecological systems, so habitat disruption can create cascading effects that threaten life cycles.
Dịch nghĩa: Các loài có sự liên kết chặt chẽ với nhau trong các hệ sinh thái, vì vậy sự phá vỡ môi trường sống có thể tạo ra các hiệu ứng dây chuyền đe dọa các chu kỳ sống.