While these conditions may be inherited, (3) ______ often play a larger role.
Cấu trúc câu: “While these conditions may be inherited, [clause 2].” (Mặc dù những tình trạng này có thể do di truyền, [mệnh đề 2]). Mệnh đề 2 đã có động từ chính là “play” (đóng vai trò), nên khoảng trống (3) đang thiếu một Cụm danh từ (Noun phrase) làm Chủ ngữ.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. những lựa chọn lối sống không lành mạnh được giữ trong thời thơ ấu (Từ “kept” - được giữ - dùng ở đây rất khiên cưỡng và lủng củng).
B. những lựa chọn lối sống không lành mạnh bắt đầu từ thời thơ ấu (Cụm danh từ hoàn chỉnh, sử dụng V-ing “starting” để rút gọn bổ nghĩa cho “choices”. Khớp hoàn hảo về ngữ pháp và cực kỳ hợp logic).
C. mọi người giữ những lựa chọn lối sống không lành mạnh trong thời thơ ấu (Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) → Nếu lắp vào sẽ khiến câu bị thừa động từ “play” phía sau).
D. việc chọn lối sống không lành mạnh... (Thiếu mạo từ “an” trước “unhealthy lifestyle”).
Đáp án B là cụm danh từ duy nhất chuẩn ngữ pháp để đóng vai trò làm Chủ ngữ cho động từ “play a larger role”.
Chọn B.
→ While these conditions may be inherited, unhealthy lifestyle choices starting in childhoodoften play a larger role.
Dịch nghĩa: Mặc dù những tình trạng này có thể do di truyền, những lựa chọn lối sống không lành mạnh bắt đầu từ thời thơ ấu thường đóng một vai trò lớn hơn.