While solo travel has its appeal, it comes with obstacles, such as (7) ______ safe areas and sorting out accommodations.
Giải thích
Kiến thức về cụm động từ
A. figure out (phr. v): tìm ra, hiểu ra
B. break down (phr. v): bị hư hỏng, suy sụp
C. run out (phr. v): hết, cạn kiệt
D. cut out (phr. v): cắt giảm, loại bỏ
- Trong ngữ cảnh này, người đi du lịch một mình sẽ gặp khó khăn trong việc tìm ra khu vực an toàn và sắp xếp chỗ ở. Do đó, ‘figuring out’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Mặc dù đi du lịch một mình có sức hấp dẫn riêng nhưng nó cũng đi kèm với nhiều trở ngại, chẳng hạn như việc tìm ra khu vực an toàn và sắp xếp chỗ ở.
Chọn A.