While she ______ for the bus, it suddenly started to rain heavily.
Giải thích
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Quá khứ tiến diễn (Past Continuous): was/were + V-ing.
Hành động đang diễn ra ("was waiting for the bus") thì bị gián đoạn bởi hành động khác ("started to rain heavily").
Dịch nghĩa: Trong khi cô ấy đang chờ xe buýt, trời đột nhiên bắt đầu mưa to.