while shaking the head (63) _________ a negative reaction.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
A. predicates (v): khẳng định, dựa trên
B. indicates (v): chỉ ra, cho thấy, biểu thị
C. abdicates (v): từ bỏ (quyền lực, ngại vàng)
D. implicates (v): dính líu, liên quan (thường trong tội phạm)
Chọn B.
Dịch: trong khi lắc đầu biểu thị một phản ứng tiêu cực.