While Sarah _____ the bathroom, John _____ the bedrooms upstairs. A. cleaned / vacuumed B. were cleaning / were vacuuming C. was cleaning / was vacuuming D. was cleaning / vacuumed
Giải thích
C
- Từ “While” trong câu dùng để diễn tả 2 hành động cùng diễn ra song song trong quá khứ.
- Sarah và John đều là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít → dùng “was”
Dịch: Trong khi Sarah đang dọn dẹp phòng tắm, John đang hút bụi các phòng ngủ ở tầng trên.