While Sarah ______her bags, she realized she had forgotten her passport. A. has been packing B. is packing C. was packing D. will be packing
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
“While + quá khứ tiếp diễn” → was packing
Dịch nghĩa: Trong khi Sarah đang đóng gói hành lý, cô ấy nhận ra mình đã quên hộ chiếu.