While our parents ______ about the way teenagers use social media, we were discussing our study plans with friends online. A. complain B. complained C. were complaining D. have complained
Giải thích
C
Dấu hiệu: While (Khi, Trong khi).
Cấu trúc với ‘while’:
- 2 hành động song song (QKTD + QKTD): While + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ing
- 1 hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào (QKTD + QKĐ): While + S + was/were + V-ing, S + V2/ed
Dựa vào nghĩa, đây là 2 hành động diễn ra song song.
Chọn C. were complaining
→ While our parents were complaining about the way teenagers use social media, we were discussing our study plans with friends online.
Dịch: Trong khi bố mẹ chúng tôi phàn nàn về cách thanh thiếu niên sử dụng mạng xã hội, chúng tôi lại đang bàn bạc kế hoạch học tập với bạn bè trực tuyến.