While on your trip, you’ll also (37) ______ the opportunity to learn ...
Giải thích
Cấu trúc cố định: have the opportunity to V: có cơ hội làm gì đó
Từ “miss” trong đáp án C cũng đi với “opportunity” để chỉ việc bỏ lỡ cơ hội, nhưng không phù hợp với giọng văn khuyến khích của bài.
Chọn B.
→ While on your trip, you’ll also have the opportunity to learn … (Trong suốt chuyến đi, bạn cũng sẽ có cơ hội tìm hiểu …)