While listening to the fairy tale, the child was immersing herself in an IMAGINATION
Giải thích
Đáp án. imaginary
Giải thích:
Tính từ của imagination (trí tưởng tượng) là imaginary (thuộc về tưởng tượng) và imaginative (sáng tạo). Xét về nghĩa của câu, imaginary phù hợp hơn.
Dịch nghĩa: Trong khi nghe câu chuyện cổ tích, đứa trẻ tự đắm chìm trong một thế giới tưởng tượng của những phù thủy và các con vật biết nói.