While I was packing clothes for the trip, Minh ___________ (search) information about ecotourism.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: was searching
While + S + was/were + Ving, S + was/were + Ving
Dịch nghĩa: Trong khi tôi đang gói quần áo cho chuyến đi, Minh đang tìm kiếm thông tin về du lịch sinh thái.