While I _____ TV, my sister _____ to music6/25While I _____ TV, my sister _____ to music.was watching/ listeningwatched/ listenedwas watching/ was listeningwatching/ listeningGiải thíchChọn đáp án C While QKTD, QKTDTạm dịch: Trong khi tôi đang xem TV, chị tôi đang nghe nhạc.