While I and my friend _________ (go) shopping in the mall, we _________ (see) our teacher having dinner with her husband.
Giải thích
Đáp án đúng: were going - saw
Cấu trúc câu với “While” (trong khi) diễn tả hai hành động cắt nhau trong quá khứ: While + S + were / was + V-ing, S + V2/ed.
Hướng dẫn dịch: Trong khi tôi và bạn tôi đang đi mua sắm ở trung tâm thương mại, chúng tôi thấy giáo viên của chúng tôi đang ăn tối với chồng cô ấy.