While his classmates were beavering away on their assignments, John spent the afternoon doing nothing at all.
Giải thích
Phương pháp giải: Ngữ cảnh: Trong khi các bạn cùng lớp đang miệt mài làm bài tập, John lại dành cả buổi chiều chẳng làm gì cả.
Giải chi tiết:
A. twiddling his thumbs: ngồi không, không làm gì
B. putting in effort: nỗ lực
C. burning the midnight oil: chăm chỉ, miệt mài
D. working diligently: làm việc chăm chỉ
=> beavering away (v) làm việc chăm chỉ >< twiddling his thumbs