While he was waiting for the replies from the employers, he took his free time to explore the city (22) ________he lived.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
where: nơi mà => thay thế cho nơi chốn
when: khi mà => thay thế cho thời gian => loại
which: cái mà => không phù hợp về nghĩa
that: cái mà => không phù hợp về nghĩa
Hướng dẫn dịch: Trong khi chờ đợi câu trả lời từ người sử dụng lao động, anh ấy đã dành thời gian rảnh rỗi để khám phá thành phố nơi anh ấy sống.