While (20) ______ our way around the local village, please remember to stay together to avoid getting lost in inaccessible areas.
“While (20) ______ our way around the local village, please remember to stay together to avoid getting lost in inaccessible areas.”
A. making
B. passing
C. going
D. getting
- Cụm make one’s way: tự mình đi đến đâu, tìm đường đi.
- Cấu trúc “While + V-ing” là dạng rút gọn của mệnh đề trạng ngữ (While we are making...)
- passing, going, getting không đi với cụm “our way around” để tạo thành nghĩa “di chuyển/tìm đường” trong ngữ cảnh này.
Dịch:Khi dạo quanh làng địa phương, hãy nhớ đi cùng nhau để tránh bị lạc vào những khu vực khó tiếp cận.
Chọn A
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Important update for backpacking group Attention everyone! We will (18) set out on our journey to the campsite as soon as the rain stops. By the time we reach the villa tomorrow evening, we (19) will participate in the outdoor activities organized by the local guides. While (20) making our way around the local village, please remember to stay together to avoid getting lost in inaccessible areas. | Cập nhật quan trọng cho nhóm đi du lịch bụi Xin mọi người chú ý! Chúng ta sẽ khởi hành hành trình đến bãi cắm trại ngay khi trời tạnh mưa. Vào lúc chúng ta đến căn biệt thự vào tối mai, chúng ta sẽ tham gia vào các hoạt động ngoài trời do các hướng dẫn viên địa phương tổ chức. Trong khi đi tham quan quanh ngôi làng địa phương, hãy nhớ đi cùng nhau để tránh bị lạc ở những khu vực khó tiếp cận. |