Which word is the OPPOSITE of the word “togetherness” in paragraph 2?
Giải thích
Đáp án đúng: A
Dịch: Từ nào TRÁI NGHĨA với từ “togetherness” trong đoạn 2?
A. sự đổ vỡ B. sự gần gũi C. mối quan hệ D. sự kết nối
Thông tin: One clear advantage of having an extended family is the family togetherness. (Một ưu điểm rõ ràng gia đình đa thế hệ là sự gắn kết gia đình.)