Which word is OPPOSITE in meaning to 'introduced' in paragraph 3? A. implemented B. withdrawn C. launched D. enforced
Giải thích
Từ “introduced” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?
A. implemented: được triển khai
B. withdrawn: bị rút lại, bãi bỏ
C. launched: được ra mắt
D. enforced: được thi hành
→ introduced: được ban hành/áp dụng >< withdrawn: bị rút lại/bãi bỏ.
Thông tin: To reduce plastic waste, many governments have introduced measures targeting single-use plastics.
(Để giảm thiểu rác thải nhựa, nhiều chính phủ đã ban hành các biện pháp nhằm vào nhựa dùng một lần.)
Chọn B.