Which word is closest in meaning to the word “attributed” in paragraph 1?
Giải thích
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Từ nào gần nghĩa nhất với từ “attributed – gán cho, quy cho nguyên nhân là do” trong đoạn 1?
A. credited: ghi nhận công lao/cho là nhờ vào
B. blame: đổ lỗi
C. assigned: phân công, chỉ định
D. charged: buộc tội, tính phí
Thông tin: “The authors of the report attributed Finland’s first-place ranking and survival of the COVID-19 pandemic to its citizens’ strong feelings of community, support and mutual trust.” (Các tác giả của báo cáo cho rằng việc Phần Lan xếp hạng nhất và vượt qua đại dịch COVID-19 là nhờ vào cảm giác cộng đồng mạnh mẽ, sự hỗ trợ và niềm tin lẫn nhau của người dân nước này.)
→ attributed = credited
Chọn A.