Which word has the OPPOSITE meaning to the word “costs” in paragraph 2? A. expenses B. prices C. budgets D. savings
Giải thích
D
expenses (n): chi phí
prices (n): giá thành, giá cả
budgets (n): ngân sách, ngân quỹ
savings (n): khoản tiết kiệm, sự tiết kiệm
Từ trong bài: “costs” = giá, phí tổn, chi phí
“costs” >< “savings” → chọn D