Which sentence is closest in meaning to the underlined sentence in paragraph 5?
Câu nào gần nghĩa nhất với câu được gạch chân ở đoạn 5?
Bitcoin’s independence makes it more stable in principle than traditional currencies. (Sự độc lập của Bitcoin về nguyên tắc làm cho nó ổn định hơn so với các loại tiền tệ truyền thống.)
A. Điều khiến Bitcoin ổn định hơn các loại tiền tệ truyền thống chỉ là tính độc lập vốn có của nó.
(Sai nghĩa vì thêm chữ “chỉ là” - only).
B. So với tiền tệ truyền thống, sự độc lập của Bitcoin mang lại sự ổn định lý thuyết kém hơn (inferior). (Sai nghĩa).
C. Bitcoin, bất chấp (despite) sự độc lập của nó, về mặt lý thuyết ổn định hơn các loại tiền tệ truyền thống. (Dùng từ “despite” làm sai logic nhân quả của câu gốc).
D. Về nguyên tắc (in principle), sự tự chủ (autonomy) của Bitcoin làm cho (renders) nó ổn định hơn các loại tiền thông thường. (Đúng, sử dụng các từ đồng nghĩa hoàn hảo).
Chọn D.