Which paragraph provides experimental evidence that eating carbohydrates can improve task performance? A. Paragraph 2 B. Paragraph 1 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Đoạn nào cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng ăn carbohydrate có thể cải thiện hiệu suất thực hiện nhiệm vụ?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 1
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin (Đoạn 2): In fact, in cognitive tests subjects who were stressed performed poorly prior to eating. Their performance, however, went back to normal after consuming carbohydrates.
(Trên thực tế, trong các bài kiểm tra nhận thức, những đối tượng bị căng thẳng đã thể hiện kém trước khi ăn. Tuy nhiên, hiệu suất của họ đã trở lại bình thường sau khi tiêu thụ carbohydrate.)
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Mặc dù não bộ của chúng ta chỉ chiếm 2% trọng lượng cơ thể, nhưng cơ quan này lại tiêu thụ một nửa nhu cầu carbohydrate hàng ngày của chúng ta và glucose chính là nhiên liệu quan trọng nhất của nó. Dưới tình trạng căng thẳng tột độ, não bộ đòi hỏi thêm khoảng 12% năng lượng, điều này khiến nhiều người có xu hướng tìm đến các món ăn vặt nhiều đường.
Carbohydrate cung cấp cho cơ thể nguồn năng lượng nhanh nhất. Trên thực tế, trong các bài kiểm tra nhận thức, những đối tượng bị căng thẳng đã thể hiện kém trước khi ăn. Tuy nhiên, hiệu suất của họ đã trở lại bình thường sau khi tiêu thụ carbohydrate.
Việc điều chỉnh cảm giác đói liên quan đến một vài vùng não kiểm soát quá trình trao đổi chất và hành vi ăn uống. Có một cấu trúc chính đóng vai trò như một người gác cổng. Khi vùng này ghi nhận/cảm nhận được rằng não đang thiếu glucose, nó sẽ hạn chế các tín hiệu từ phần còn lại của cơ thể. Hậu quả là, mọi người thường tìm đến carbohydrate ngay khi não báo hiệu cần năng lượng, ngay cả khi cơ thể vẫn còn đủ nguồn dự trữ.
Để khám phá mối liên hệ giữa sự căng thẳng và hành vi ăn uống, các nhà nghiên cứu đã tiến hành một cuộc thử nghiệm với 40 người tham gia. Trong một phiên, những người tham gia đã có một bài phát biểu dài mười phút trước những người lạ. Trong một phiên khác, họ không phải phát biểu. Sau mỗi phiên, các nhà khoa học tiến hành đo lường nồng độ các hormone căng thẳng là cortisol và adrenaline, rồi sau đó cung cấp một bữa tiệc buffet. Khi những người tham gia phát biểu trước bữa tiệc buffet, họ trở nên căng thẳng hơn, và trung bình đã tiêu thụ thêm 34 gam carbohydrate so với khi họ không phải phát biểu.
Trong cuộc sống hàng ngày, cảm giác thèm đồ ngọt cũng có thể được giải thích theo khía cạnh sinh lý học. Khi não thiếu năng lượng, nó có thể tăng cường sản sinh các hormone căng thẳng, điều mà theo thời gian có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, đột quỵ hoặc trầm cảm. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những người từng trải qua mức độ căng thẳng cao thời thơ ấu có thể hình thành sở thích ăn đồ ngọt mạnh mẽ hơn khi lớn lên.
Đối với một số người, đặc biệt là những người bị căng thẳng kéo dài, sự thèm đồ ngọt có thể không phải là do thiếu tự chủ. Thay vào đó, chúng có thể phản ánh nhu cầu năng lượng của não bộ. Việc giảm bớt căng thẳng có thể chính là chìa khóa để có được thói quen ăn uống lành mạnh hơn.