Đề thi Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội form 2026 có đáp án (Đề số 16)

Which of the following would the author most likely support?

75/235

Which of the following would the author most likely support?

Incorporating marine conservation into global strategies for climate management.

Prioritizing coastal development over the protection of salt marshes.

Replacing all terrestrial forests with artificial carbon capture machines.

Ignoring the livelihoods of local people to focus only on carbon sequestration.

Giải thích

Giải chi tiết:

Which of the following would the author most likely support?

(Tác giả có nhiều khả năng ủng hộ điều nào sau đây nhất?)

A. Incorporating marine conservation into global strategies for climate management. => ĐÚNG

(Lồng ghép bảo tồn biển vào các chiến lược toàn cầu về quản lý khí hậu.)

Thông tin: [Đoạn 3] Conservation efforts now aim to integrate blue carbon into international climate policies [Đoạn 4] As the world seeks to reach net-zero emissions, the natural capacity of the oceans must be leveraged alongside technological innovations.

(Các nỗ lực bảo tồn hiện nay nhằm mục đích tích hợp carbon xanh vào các chính sách khí hậu quốc tế… Khi thế giới tìm cách đạt được mức phát thải ròng bằng không, khả năng tự nhiên của đại dương phải được tận dụng cùng với những đổi mới công nghệ.)

B. Prioritizing coastal development over the protection of salt marshes.

(Ưu tiên phát triển ven biển hơn là bảo vệ các vùng đất ngập mặn.)

Thông tin: [Đoạn 2] Mangroves, for instance, are being cleared at an alarming rate for coastal development and aquaculture. When these ecosystems are damaged or destroyed, they stop acting as carbon sinks and instead become significant sources of greenhouse gases.

(Ví dụ, rừng ngập mặn đang bị phá hủy với tốc độ đáng báo động để phục vụ phát triển ven biển và nuôi trồng thủy sản. Khi các hệ sinh thái này bị hư hại hoặc phá hủy, chúng không còn hoạt động như các bể chứa carbon mà thay vào đó trở thành nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể.)

C. Replacing all terrestrial forests with artificial carbon capture machines. => không có thông tin đề cập

(Thay thế tất cả các khu rừng trên cạn bằng máy thu giữ carbon nhân tạo.)

D. Ignoring the livelihoods of local people to focus only on carbon sequestration.

(Bỏ qua sinh kế của người dân địa phương để chỉ tập trung vào việc hấp thụ carbon.)

Thông tin: [Đoạn 3] Furthermore, they provide essential nurseries for countless marine species, supporting global fish stocks and the livelihoods of millions of people.

(Hơn nữa, chúng cung cấp nơi sinh sản thiết yếu cho vô số loài sinh vật biển, hỗ trợ nguồn cá toàn cầu và sinh kế của hàng triệu người.)

Chú ý khi giải Tạm dịch bài đọc:

SỨC MẠNH CỦA CARBON XANH

Carbon xanh là thuật ngữ chỉ lượng khí CO2 được hấp thụ từ bầu khí quyển và lưu trữ trong các hệ sinh thái ven biển và đại dương. Trong khi các khu rừng nhiệt đới thường nhận được nhiều sự chú ý nhất về vai trò giảm thiểu biến đổi khí hậu, các thảm thực vật ven biển như rừng ngập mặn, đầm lầy muối và cỏ biển thực tế lại hiệu quả hơn nhiều trong việc cô lập carbon. Những hệ sinh thái này thu giữ carbon với tốc độ cao gấp 60 lần so với các khu rừng trên cạn. Khả năng khóa chặt lượng carbon này trong nền đất ngập nước suốt hàng thiên niên kỷ biến chúng trở thành công cụ quan trọng trong cuộc chiến chống lại sự nóng lên toàn cầu.

Bất chấp tầm quan trọng về mặt sinh thái, các môi trường sống biển này nằm trong số những nơi bị đe dọa nhiều nhất trên Trái Đất. Ví dụ, rừng ngập mặn đang bị chặt phá ở mức báo động để phục vụ phát triển ven biển và nuôi trồng thủy sản. Khi các hệ sinh thái này bị hư hại hoặc phá hủy, chúng ngừng đóng vai trò là bể hấp thụ carbon mà thay vào đó trở thành nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể. Lượng carbon được lưu trữ hàng thế kỷ sẽ giải phóng ngược lại đại dương và bầu khí quyển, làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng khí hậu hiện nay.

Việc bảo vệ các hệ sinh thái "xanh dương" này mang lại nhiều lợi ích hơn là chỉ hỗ trợ khí hậu. Chúng đóng vai trò như những vùng đệm tự nhiên chống lại nước dâng do bão và mực nước biển dâng cao, bảo vệ các cộng đồng trong đất liền khỏi tần suất ngày càng tăng của các hiện tượng thời tiết cực đoan. Hơn nữa, chúng cung cấp môi trường nuôi dưỡng thiết yếu cho vô số loài sinh vật biển, hỗ trợ trữ lượng cá toàn cầu và sinh kế của hàng triệu người. Các nỗ lực bảo tồn hiện đang đặt mục tiêu tích hợp carbon xanh vào các chính sách khí hậu quốc tế, khuyến khích các chính phủ đầu tư vào việc phục hồi các vùng ven biển đã bị suy thoái này.

Về lâu dài, việc bảo tồn các hệ sinh thái carbon xanh không đơn thuần là một lựa chọn về môi trường mà là một sự cần thiết chiến lược. Khi thế giới nỗ lực đạt mức phát thải ròng bằng không, năng lực tự nhiên của đại dương phải được tận dụng song hành với những đổi mới công nghệ. Trong khi các giải pháp kỹ thuật đang được phát triển, việc phục hồi ngay lập tức các đường bờ biển của chúng ta vẫn là một trong những cách tiết kiệm chi phí nhất để quản lý carbon. Việc ưu tiên các hệ sinh thái này ngay hôm nay sẽ đảm bảo một hành tinh kiên cường hơn cho các thế hệ tương lai.

Đáp án cần chọn là: A