Which of the following was NOT a commonly considered career in the past, according to the passage?
Đáp án đúng: C
Giải thích:
Dựa vào câu: Additionally, there were only a few distinct professional careers to consider, such as doctors, engineers, accountants, nurses, and teachers. (Ngoài ra, chỉ có một số ít nghề nghiệp chuyên môn riêng biệt cần cân nhắc, chẳng hạn như bác sĩ, kỹ sư, kế toán, y tá và giáo viên.)
Dịch bài đọc:
Khi bước vào bậc đại học, các em phải đối mặt với thách thức trong việc quyết định nên theo đuổi ngành học nào. Trong thế giới đa dạng ngày nay, việc lựa chọn này không hề dễ dàng đối với cả các em và cha mẹ. Trước đây, quyết định này đơn giản hơn vì có ít lựa chọn về lĩnh vực học tập hơn. Hơn nữa, chỉ có một vài nghề nghiệp chuyên môn cụ thể để cân nhắc, chẳng hạn như bác sĩ, kỹ sư, kế toán, y tá và giáo viên. Hầu hết các con đường học vấn đại học thường dẫn đến thành công về mặt tài chính, và chi phí giáo dục không quá cao.
Tuy nhiên, thế giới chúng ta đang sống ngày nay hoàn toàn khác so với những gì đã mô tả trước đó. Thị trường việc làm liên tục thay đổi do công nghệ tiên tiến và sự cạnh tranh ngày càng gia tăng. Trong khi đó, nhiều thanh thiếu niên gặp khó khăn trong việc xác định sở thích và đam mê của bản thân. Để hỗ trợ các em đưa ra những quyết định này, có rất nhiều buổi nói chuyện nghề nghiệp và hội thảo tư vấn sinh viên được tổ chức bài bản. Những nguồn lực này nhằm mục đích hướng dẫn và hỗ trợ các em lựa chọn ngành học phù hợp với bản thân. Ngoài ra, các bài kiểm tra tâm lý thường được sử dụng. Nhiều công cụ như khảo sát, phỏng vấn và phần mềm máy tính có thể giúp xác định sở thích, mối quan tâm và phong cách học tập của học sinh. Những đánh giá này cung cấp những hiểu biết giá trị để hỗ trợ quá trình ra quyết định.