Which of the following situations best exemplifies “rectification” where someone corrects a mistake they made?
Kiến thức về nghĩa của từ, suy luận
Tình huống nào dưới đây minh họa rõ nhất cho từ “rectification” (sửa lỗi sai)?
A. Mateo vô tình xóa dữ liệu quan trọng trong máy tính của đồng nghiệp. Anh ấy khôi phục dữ liệu đó từ bản sao lưu và thông báo cho đồng nghiệp mọi thứ đã trở lại bình thường.
→ Mateo đã sửa lỗi bằng cách thực hiện hành động cụ thể, trực tiếp giải quyết sự cố.
B. Mateo quên mang đồ ăn vặt cho cuộc họp nhóm như đã hứa. Anh ấy xin lỗi nhóm và đề nghị sẽ mang thêm đồ ăn vặt vào tuần tới.
→ Mateo không khắc phục được ngay sự cố mà chỉ có thể hứa để lần sau tốt hơn.
C. Mateo trễ hạn nộp báo cáo. Anh ấy xin lỗi quản lý và hứa sẽ đúng hạn hơn vào lần tới.
→ Tương tự B, báo cáo không thể nộp đúng hạn được nữa.
D. Mateo làm đổ cà phê lên sổ của bạn. Anh ấy nhanh chóng lấy khăn ăn và đưa cho bạn để lau chùi chỗ bẩn.
→ Mateo không trực tiếp làm sạch được vết bẩn trên quyển sổ, việc đưa khăn ăn là phản ứng nhanh trước tình huống chứ không sửa được lỗi.
Chọn A.