Which of the following situations best exemplifies “proactive” where someone takes initiative to prevent a problem before it occurs?
Kiến thức về nghĩa của từ, suy luận
Tình huống nào dưới đây minh họa rõ nhất cho từ “proactive” (chủ động)?
A. Sofia nhận thấy nhóm của cô đang gặp khó khăn trong giao tiếp. Cô mong chờ đến cuộc họp kế tiếp để nêu vấn đề này với người quản lý.
→ Sofia phát hiện vấn đề nhưng chờ thời điểm để giải quyết, không lập tức chủ động.
B. Sofia nhận ra cô đã quên mang theo một tài liệu quan trọng vào phòng họp. Cô nhanh chóng chạy về bàn làm việc để lấy tài liệu đó khi cuộc họp đang diễn ra.
→ Sofia chạy đi lấy tài liệu đã quên là cách phản ứng với vấn đề đã diễn ra.
C. Sofia thấy một đồng nghiệp đang bị quá tải với công việc. Cô đề nghị giúp đỡ đồng nghiệp đó khi đã làm xong việc của mình.
→ Sofia đề nghị giúp đỡ không nhằm mục đích ngăn ngừa vấn đề trong tương lai.
D. Sofia lường trước bài thuyết trình của cô có thể sẽ gặp vấn đề về kỹ thuật. Cô kiểm tra các thiết bị trước khi thuyết trình và chuẩn bị phương án dự phòng.
→ Sofia chủ động suy xét, mường tượng và ngăn ngừa vấn đề có thể xảy ra.
Chọn D.