Which of the following most accurately captures the broader implication of the passage regarding the role of geopolitical tension in shaping technological progress?
Phương án nào sau đây phản ánh chính xác nhất hàm ý rộng hơn của bài đọc về vai trò của căng thẳng địa chính trị trong việc thúc đẩy tiến bộ công nghệ?
A. Nếu không có áp lực của Chiến tranh Lạnh, có khả năng cả hai siêu cường sẽ không ưu tiên nghiên cứu về không gian, dẫn đến tiến bộ công nghệ trong thế kỷ 20 diễn ra chậm hơn đáng kể.
B. Sự cạnh tranh trong Chiến tranh Lạnh đã trở thành chất xúc tác thúc đẩy những thành tựu trong khám phá không gian của cả Hoa Kỳ và Liên Xô, cuối cùng dẫn đến các hợp tác toàn cầu lâu dài sau thời kỳ chạy đua.
C. Mặc dù Liên Xô đạt được những bước tiến ban đầu về không gian, nhưng những đóng góp lâu dài của nước này cho sự phát triển khoa học đã bị lu mờ bởi sự thống trị của Hoa Kỳ sau khi hạ cánh lên Mặt Trăng.
D. Sự cạnh tranh địa chính trị giữa Hoa Kỳ và Liên Xô đã cản trở tính minh bạch khoa học và làm chậm quá trình đổi mới hợp tác trong lĩnh vực công nghệ vũ trụ.
Thông tin:
The space race began on October 4, 1957, when the Soviet Union launched Sputnik, the first artificial satellite, shifting Cold War tensions into space.
(Cuộc chạy đua vào không gian bắt đầu vào ngày 4 tháng 10 năm 1957, khi Liên Xô phóng Sputnik, vệ tinh nhân tạo đầu tiên của loài người, qua đó đưa những căng thẳng của Chiến tranh Lạnh vào vũ trụ.) (Đoạn 1)
Despite the Cold War competition fading, both nations continued their space programs, eventually collaborating on projects like the International Space Station.
(Mặc dù sự cạnh tranh trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh dần lắng xuống, cả hai quốc gia vẫn tiếp tục các chương trình không gian của mình, thậm chí sau này còn hợp tác trong những dự án như Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS).) (Đoạn 5)
→ Các thông tin này cho thấy sự cạnh tranh trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh đã thúc đẩy các thành tựu trong cuộc chạy đua không gian, và về sau dẫn đến sự hợp tác trong các dự án không gian quốc tế.
Như vậy, chỉ có đáp án B diễn đạt đúng vai trò của căng thẳng địa chính trị trong việc thúc đẩy các tiến bộ công nghệ, cụ thể là giữa hai quốc gia được đề cập đến trong bài đọc.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Cuộc chạy đua vào không gian bắt đầu vào ngày 4 tháng 10 năm 1957, khi Liên Xô phóng Sputnik, vệ tinh nhân tạo đầu tiên của loài người, qua đó đưa những căng thẳng của Chiến tranh Lạnh vào vũ trụ. Việc Liên Xô sử dụng tên lửa R7, vốn ban đầu được thiết kế như một tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM), đã khiến Hoa Kỳ lo ngại, vì nước này e sợ khả năng xuất hiện các mối đe dọa hạt nhân. Sự cạnh tranh về công nghệ này bắt nguồn từ Thế chiến II, khi chương trình tên lửa V2 của Đức đã ảnh hưởng đến tham vọng chinh phục vũ trụ của cả hai quốc gia. Không lâu sau đó, Hoa Kỳ cũng tham gia cuộc đua, cố gắng phóng vệ tinh của riêng mình.
Ngày 31 tháng 1 năm 1958, Hoa Kỳ đã phóng thành công vệ tinh Explorer I, qua đó xác nhận sự tồn tại của các vành đai bức xạ Van Allen. Nhiệm vụ này do Wernher von Braun, một nhà khoa học từng làm việc cho Đức Quốc xã, lãnh đạo; ông được đưa sang Hoa Kỳ thông qua Chiến dịch Paperclip. Sau Thế chiến II, cả Hoa Kỳ và Liên Xô đều tuyển dụng các chuyên gia tên lửa người Đức, ưu tiên năng lực kỹ thuật của họ mặc dù vẫn tồn tại những lo ngại về mặt đạo đức. Năm 1958, Hoa Kỳ thành lập NASA, củng cố các chương trình không gian của mình, trong khi Liên Xô tiếp tục đạt được những thành công dưới sự lãnh đạo của Sergei Korolev.
Liên Xô tiếp tục tiến lên trong cuộc chạy đua không gian khi phóng Sputnik II, mang theo Laika, sinh vật sống đầu tiên được đưa vào không gian. Sau đó, vào ngày 12 tháng 4 năm 1961, Yuri Gagarin trở thành người đầu tiên bay quanh quỹ đạo Trái Đất, đánh dấu thêm một chiến thắng của Liên Xô. Trong khi đó, Hoa Kỳ nhanh chóng đáp trả bằng cách đưa phi hành gia Alan Shepard thực hiện chuyến bay cận quỹ đạo chỉ vài tuần sau đó. Quyết tâm giành lại vị thế dẫn đầu, Tổng thống Hoa Kỳ John F. Kennedy đã đặt ra một mục tiêu đầy tham vọng: đưa một phi hành gia lên Mặt Trăng trước khi thập kỷ kết thúc. Tham vọng này đã dẫn đến Chương trình Gemini và sau đó là Chương trình Apollo.
Sau nhiều năm chuẩn bị, Apollo 11 đã hạ cánh thành công xuống Mặt Trăng vào năm 1969, và Neil Armstrong trở thành người đầu tiên đặt chân lên bề mặt Mặt Trăng. Thành tựu này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cuộc chạy đua không gian, trong khi Liên Xô không thể đạt được thành công tương tự như Hoa Kỳ.
Cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng đã củng cố vị thế dẫn đầu của Hoa Kỳ trong lĩnh vực thám hiểm không gian, và trên thực tế đã khép lại cuộc chạy đua vào không gian. Mặc dù sự cạnh tranh trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh dần lắng xuống, cả hai quốc gia vẫn tiếp tục các chương trình không gian của mình, thậm chí sau này còn hợp tác trong những dự án như Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS). Ngày nay, khám phá không gian đã trở thành một nỗ lực mang tính toàn cầu, với nhiều quốc gia cùng tham gia đóng góp vào những tiến bộ khoa học vượt ra ngoài Trái Đất.