Đề thi tổng ôn tốt nghiệp THPT Tiếng Anh (Đề số 18)

Which of the following is TRUE according to the passage? A. In today’s economy, people are becoming less cautious about their spending. B. While bargain hunting is a favorite activity for ma

38/40

Which of the following is TRUE according to the passage?

In today’s economy, people are becoming less cautious about their spending.

While bargain hunting is a favorite activity for many, it is often limited to in-store shopping.

Because of extra conditions, what seems like an opportunity to save money can sometimes be more of a marketing tactic than an actual financial benefit.

Shoppers can often find the best deals by purchasing items in bulk or through membership programs.

Giải thích

Kiến thức về thông tin true/not true

Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, mọi người đang dần trở nên ít thận trọng hơn về vấn đề chi tiêu.

B. Mặc dù săn hàng giá rẻ là hoạt động yêu thích của nhiều người, nhưng thường chỉ giới hạn ở mua sắm tại cửa hàng.

C. Do các điều kiện bổ sung, những ‘cơ hội’ để tiết kiệm tiền đôi khi có thể chỉ là một chiến thuật tiếp thị hơn là đem lại lợi ích tài chính thực sự.

D. Người mua sắm thường có thể tìm thấy những món hời tốt nhất bằng cách mua sỉ hoặc thông qua các chương trình hội viên.

Thông tin:

- Bargain hunting has emerged as a popular pastime for many shoppers, particularly in today’s economic climate where individuals are increasingly mindful of their spending habits. (Săn hàng giảm giá đã trở thành một thú vui phổ biến đối với nhiều người mua sắm, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế hiện nay, khi mọi người ngày càng quan tâm hơn đến thói quen chi tiêu của mình.) → A sai.

→ B đúng ở thông tin “săn hàng giá rẻ là hoạt động yêu thích của nhiều người” (favorite activity = popular pastime), nhưng sai ở thông tin nói hoạt động này “chỉ giới hạn ở mua sắm tại cửa hàng”, vì nội dung đoạn 3 của bài chính là về những lợi ích và bất cập của săn hàng giảm giá trên mạng.

- ...many of these discounts hinge on conditions that may not be feasible for everyone, such as hefty minimum purchase requirements or membership fees. Consequently, the notion of saving money can often seem more like a marketing strategy than a genuine opportunity for financial gain. (...không ít những ưu đãi này đi kèm với những điều kiện không phải ai cũng đáp ứng được, chẳng hạn như yêu cầu tiền mua hàng tối thiểu cao hoặc phí thành viên. Vì thế, một việc tưởng như tiết kiệm tiền đôi khi lại giống một chiêu trò tiếp thị hơn là cơ hội thực sự để giảm chi tiêu.) → C đúng.

*hinge on sth (phr.v) = (of an action, a result, etc.) to depend on sth completely (Oxford): phụ thuộc hoàn toàn vào cái gì

*hefty /ˈhefti/ (adj) = (of an amount of money) larger than usual or expected (Oxford): chỉ số tiền lớn, cao hơn bình thường

- Các ‘chương trình hội viên’ trong ý D chỉ được nhắc đến ở câu trên (câu minh chứng cho đáp án C) và nằm trong phần nói về những bất cập của săn hàng giảm giá, không phải lợi ích, và cũng không có thông tin nào về mua hàng số lượng lớn để được giá hời → D sai.

Chọn C.