Đề thi giữa học kì 2 Tiếng Anh lớp 12 Global Success có đáp án (Đề 10)

Which of the following is TRUE about the role of captive breeding programs according to the passage?

29/41

Which of the following is TRUE about the role of captive breeding programs according to the passage?

They are primarily used to replace natural habitats for endangered species.

They provide a backup for species at risk of extinction by increasing their numbers in controlled settings.

They focus mainly on preventing poaching rather than rebuilding populations.

They are less effective than public education in conserving wildlife.

Giải thích

B

Điều nào sau đây là ĐÚNG về vai trò của các chương trình nhân giống trong môi trường nuôi nhốt theo bài đọc?

A. Chúng chủ yếu được sử dụng để thay thế môi trường sống tự nhiên cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

→ sai (không thay thế habitat).

B. Chúng cung cấp phương án dự phòng cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng bằng cách tăng số lượng của chúng trong môi trường được kiểm soát.

→ Đúng: backup / safety net = safety net; increasing their numbers in controlled settings = captive breeding (nuôi trong môi trường kiểm soát).

C. Chúng tập trung chủ yếu vào việc ngăn chặn nạn săn trộm hơn là tái tạo quần thể.

→ sai (không liên quan đến chống poaching).

D. Chúng kém hiệu quả hơn giáo dục cộng đồng trong việc bảo tồn động vật hoang dã.

→ sai (bài không so sánh hiệu quả với giáo dục cộng đồng).

Thông tin: Additionally, captive breeding programs in zoos and wildlife sanctuaries help rebuild populations of endangered species, providing a safety net for animals on the brink of extinction

(Ngoài ra, các chương trình nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt tại vườn thú và khu bảo tồn động vật hoang dã giúp phục hồi quần thể các loài nguy cấp, tạo ra một mạng lưới an toàn cho các loài động vật đang trên bờ vực tuyệt chủng.)

Chọn B.