Which of the following is the closest in meaning to the word evacuated? A. brought B. provided C. supported D. built
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Từ nào sau đây có nghĩa gần nhất với từ “evacuated”?
A. mang
B. cung cấp
C. hỗ trợ
D. được xây dựng
evacuated = brought: sơ tán
Thông tin: There was no human loss as the police evacuated locals to safe places before the storm swept through.
Dịch nghĩa: Không có thiệt hại về người khi cảnh sát sơ tán người dân địa phương đến nơi an toàn trước khi cơn bão quét qua.