Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a reason clean energy is viewed as a “security policy”?
Giải thích
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 2 như một lý do khiến năng lượng sạch được xem là một “chính sách an ninh”?
A. It requires expensive international supply lines: Nó đòi hỏi các tuyến đường cung cấp quốc tế đắt đỏ. (Không được nhắc đến)
B. It is not subject to price spikes for sunlight: Nó không phải chịu sự tăng vọt về giá đối với ánh sáng mặt trời. (Có nhắc đến: “not subject to price spikes for sunlight”)
C. It cannot be weaponized like fossil fuels: Nó không thể bị vũ khí hóa như nhiên liệu hóa thạch. (Có nhắc đến: “cannot be weaponised”)
D. It cannot be blockaded by foreign powers: Nó không thể bị phong tỏa bởi các thế lực nước ngoài. (Có nhắc đến: “cannot be blockaded”)
Chọn A.