Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a way in which people generate behavioral data?
Đáp án đúng là D
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a way in which people generate behavioral data? (Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập ở đoạn 1 như là một cách mà con người tạo ra dữ liệu hành vi?)
A. Sending messages on digital platforms (Gửi tin nhắn trên các nền tảng kỹ thuật số.)
B. Travelling with smartphones tracking movement (Di chuyển với điện thoại thông minh theo dõi vị trí.)
C. Browsing various internet websites (Duyệt các trang web internet khác nhau.)
D. Refining advertising systems (Cải thiện các hệ thống quảng cáo.)
" Chọn D, dựa trên thông tin “Every day, individuals generate large volumes of behavioral data through online messaging, smartphone tracking, and internet browsing” (Mỗi ngày, các cá nhân tạo ra một lượng lớn dữ liệu hành vi thông qua tin nhắn trực tuyến, theo dõi điện thoại thông minh và duyệt internet).
Dịch bài đọc:
Trong mười năm qua, quyền riêng tư dữ liệu đã phát triển từ một vấn đề chủ yếu mang tính kỹ thuật thành một thách thức xã hội lớn. Mỗi ngày, các cá nhân tạo ra một lượng lớn dữ liệu hành vi thông qua tin nhắn trực tuyến, theo dõi điện thoại thông minh và duyệt internet. Những dấu vết kỹ thuật số này, từng được coi là siêu dữ liệu đơn giản, giờ đây đã trở nên vô cùng giá trị. Các công ty khai thác chúng để cải thiện quảng cáo nhắm mục tiêu, trong khi các chính phủ ngày càng phụ thuộc vào các công nghệ giám sát tiên tiến để theo dõi dân số với độ chính xác cao hơn. Do đó, dữ liệu cá nhân liên tục được thu thập, xử lý và tái sử dụng, thường khi người dùng không hoàn toàn hiểu hoặc thực sự đồng ý.
Mặc dù các công ty công nghệ lập luận rằng việc thu thập dữ liệu cải thiện trải nghiệm người dùng thông qua các đề xuất được cá nhân hóa, tìm kiếm dự đoán và dịch vụ dựa trên vị trí, nhưng những lợi thế này che giấu một sự mất cân bằng quyền lực rõ ràng. Hầu hết người dùng không biết rõ thông tin của họ được lưu trữ, chia sẻ hoặc kiếm tiền như thế nào. Các chính sách về quyền riêng tư thường dài dòng và phức tạp, khiến sự đồng ý có hiểu biết phần lớn chỉ là mang tính hình thức. Sự thiếu minh bạch này đã bình thường hóa việc trích xuất dữ liệu trên diện rộng.
Về mặt chính trị, việc giảm quyền riêng tư dữ liệu làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng. Trong các chế độ độc tài, các hệ thống giám sát tinh vi theo dõi các hoạt động, liên lạc và mối quan hệ của công dân, thường không có sự giám sát hiệu quả. Ngay cả ở các quốc gia dân chủ, các công cụ như nhận dạng khuôn mặt và cơ sở dữ liệu sinh trắc học cũng làm mờ ranh giới giữa an ninh và xâm phạm. Một khi được thu thập, dữ liệu sẽ tạo thành một hồ sơ lâu dài có thể được sử dụng để chống lại các nhà báo, nhà hoạt động hoặc các cộng đồng dễ bị tổn thương, đe dọa cả tự do cá nhân và sự ổn định dân chủ.
Áp lực kinh tế càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Nền kinh tế “giám sát” đang mở rộng phụ thuộc vào dữ liệu cá nhân, khi các công ty cạnh tranh để xây dựng hồ sơ người dùng chi tiết. Các nhà môi giới dữ liệu, thường được quản lý lỏng lẻo, trao đổi thông tin này với các nhà quảng cáo và các tác nhân chính trị mà thiếu minh bạch, khuyến khích việc thu thập dữ liệu một cách mạnh mẽ và làm giảm trách nhiệm giải trình, khiến ngay cả các tổ chức có thiện chí cũng gặp khó khăn trong việc ưu tiên quyền riêng tư của người dùng.
Mặc dù mối quan tâm của công chúng ngày càng tăng, nhưng quy định vẫn không nhất quán. Các chính sách như GDPR của EU cố gắng hạn chế việc lạm dụng, nhưng việc thực thi lại không đồng đều và khó theo kịp sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo. Do đó, bảo vệ quyền riêng tư đòi hỏi nhiều hơn những cải cách pháp lý nhỏ; nó đòi hỏi phải thiết kế lại hoàn toàn các hệ thống kỹ thuật số và cách quản trị chúng.