Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a type of collected real-time data?
Giải thích
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một loại dữ liệu thời gian thực được thu thập?
A. reflective roofing: mái nhà phản quang
(Đây được nhắc đến như một “sửa đổi cấu trúc” - structural modifications, không phải là dữ liệu thời gian thực)
B. classroom humidity: độ ẩm lớp học (Có nhắc đến)
C. heat index: chỉ số nhiệt (Có nhắc đến)
D. student hydration levels: mức độ bù nước/cấp nước của học sinh (Có nhắc đến)
Thông tin (Đoạn 1): Additionally, real-time data on classroom humidity, heat index and hydration levels allows principals to refine school activities...
(Ngoài ra, dữ liệu thời gian thực về độ ẩm lớp học, chỉ số nhiệt và mức độ bù nước cho phép các hiệu trưởng điều chỉnh các hoạt động của trường...)
Chọn A.