Which of the following is NOT mentioned as a common facial expression understood worldwide?
D
Dịch: Biểu cảm khuôn mặt nào sau đây KHÔNG được đề cập là phổ biến được hiểu trên toàn thế giới?
A. Showing disgust by wrinkling the nose. (Thể hiện sự ghê tởm bằng cách nhăn mũi.)
B. Smiling to express positive emotions. (Mỉm cười để thể hiện cảm xúc tích cực.)
C. Expressing fear through facial expressions. (Thể hiện sự sợ hãi qua biểu cảm khuôn mặt.)
D. Raising eyebrows to show surprise. (Nhướng mày để thể hiện sự ngạc nhiên.)
Thông tin:
A. If we find something disgusting, for example, we wrinkle up our noses (Ví dụ, nếu chúng ta thấy điều gì đó ghê tởm, chúng ta nhăn mũi)
B. a smile is likely to get a positive reaction (một nụ cười có thể nhận được phản ứng tích cực)
C. The expressions we make when we are angry, sad and scared … (Những biểu hiện chúng ta thể hiện khi tức giận, buồn bã và sợ hãi…)