Which of the following countries is frequently ranked among the most
Giải thích
- Đáp án: B
- Phương pháp giải: Từ loại và Collocation.
- Giải chi tiết:
- Chỗ trống cần một tính từ bổ nghĩa cho "destinations".
- A. competitive: có tính cạnh tranh (ganh đua).
- B. prestigious: uy tín, danh giá.
- C. competed: V-ed.
- D. prestige: danh từ.
- Cụm "prestigious destinations for higher education" (những điểm đến giáo dục đại học danh giá/uy tín) phù hợp với ý nghĩa thu hút sinh viên toàn cầu. "Competitive" cũng có thể dùng nhưng "prestigious" hợp hơn khi nói về xếp hạng (ranked).
- Dịch nghĩa: Quốc gia nào sau đây thường xuyên được xếp hạng trong số những điểm đến uy tín nhất cho giáo dục đại học, thu hút sinh viên từ khắp nơi trên thế giới?
Bổ sung kiến thức:
- Hậu tố tính từ thường gặp: -ive (competitive), -ous (famous), -able (comfortable), -al (national).
- Collocation (Cụm từ cố định): Prestigious university/award (Trường đại học/giải thưởng danh giá).