Which of the following can be inferred from the passage?
Đáp án đúng là A
Which of the following can be inferred from the passage? (Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)
A. Technological solutions alone are unlikely to fully resolve food safety issues. (Chỉ riêng các giải pháp công nghệ thì không có khả năng giải quyết hoàn toàn các vấn đề an toàn thực phẩm.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “… adopted traceability tools such as QR codes and blockchain systems … critics argue that such measures only address the surface of the problem. Ongoing pressures like cost reduction... still encourage unsafe practices” (… áp dụng các công cụ truy xuất nguồn gốc như mã QR và hệ thống blockchain … các nhà phê bình cho rằng các biện pháp đó chỉ giải quyết phần bề nổi. Những áp lực như cắt giảm chi phí... vẫn thúc đẩy các hành vi không an toàn).
B. Transparency and accountability throughout the entire supply chain are now prioritized over technology and policies. (Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ chuỗi cung ứng hiện nay được ưu tiên hơn công nghệ và chính sách.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “ensuring food safety may require a fundamental shift in priorities, placing greater emphasis on transparency and accountability throughout the entire supply chain” (việc đảm bảo an toàn thực phẩm có thể đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong các ưu tiên, nhấn mạnh hơn vào tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ chuỗi cung ứng), bài viết nói đây là điều “may require” (có thể cần), tức là một hướng đi / mục tiêu trong tương lai, chứ không phải thực tế đã được ưu tiên (prioritized) ở hiện tại.
C. Small producers are better equipped to meet safety regulations than large companies. (Các nhà sản xuất nhỏ được trang bị tốt hơn để đáp ứng các quy định an toàn so với các công ty lớn.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “Small producers, too, find themselves struggling with compliance costs that can be crippling” (Các nhà sản xuất nhỏ cũng nhận thấy mình đang phải vật lộn với các chi phí tuân thủ ở mức cao đến mức có thể gây kiệt quệ.)
D. Food safety concerns have decreased due to stricter government policies. (Những lo ngại về an toàn thực phẩm đã giảm bớt nhờ các chính sách chính phủ nghiêm ngặt hơn.)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “Today, however, anxiety about what we eat has become constant” (Tuy nhiên, ngày nay, nỗi lo âu về những gì chúng ta ăn đã trở thành thường trực). Bài viết khẳng định lo ngại hiện nay đã trở thành “constant” (thường trực), không hề có thông tin nói chúng giảm bớt.
Dịch bài đọc:
Cách đây một thập kỷ, các sự cố an toàn thực phẩm xảy ra rải rác, gây ra sự lo ngại ngắn ngủi trong công chúng trước khi mờ nhạt dần. Tuy nhiên, ngày nay, nỗi lo âu về những gì chúng ta ăn đã trở thành thường trực, ảnh hưởng đến cả hành vi người tiêu dùng và chính sách của chính phủ. Khi chuỗi cung ứng thực phẩm ngày càng trở nên phức tạp, việc truy xuất nguồn gốc ô nhiễm giờ đây khó khăn hơn nhiều.
Một yếu tố then chốt đằng sau vấn đề này là sự công nghiệp hóa sản xuất thực phẩm. Các cơ sở quy mô lớn xử lý khối lượng nguyên liệu khổng lồ từ nhiều vùng khác nhau với tốc độ cao. Mặc dù điều này đảm bảo hiệu quả và nguồn cung dồi dào, nhưng nó cũng đồng nghĩa với việc một sai sót nhỏ trong vệ sinh có thể nhanh chóng leo thang thành rủi ro sức khỏe trên diện rộng. Các trường hợp thực phẩm chế biến sẵn bị nhiễm bẩn gần đây làm nổi bật việc các chất độc hại có thể dễ dàng lọt qua các chốt kiểm soát an toàn mà trên lý thuyết là cực kỳ chặt chẽ như thế nào.
Để đáp lại và khôi phục lòng tin công chúng, các nhà bán lẻ đã tăng cường kiểm tra nhà cung cấp và áp dụng các công cụ truy xuất nguồn gốc như mã QR và hệ thống blockchain. Những công nghệ này cho phép người tiêu dùng theo dõi nguồn gốc sản phẩm và nhằm mục đích đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. Tuy nhiên, các nhà phê bình cho rằng những biện pháp như vậy chỉ giải quyết được phần bề nổi của vấn đề. Những áp lực hiện hữu như cắt giảm chi phí và giao hàng nhanh vẫn thúc đẩy các quy trình không an toàn.
Trong khi đó, các nhà quản lý đối mặt với nhiệm vụ khó khăn là phải theo kịp một ngành công nghiệp luôn thay đổi. Các cơ quan tiêu chuẩn thực phẩm đã triển khai các cuộc kiểm tra nghiêm ngặt hơn và hình phạt nặng hơn, nhưng việc thực thi thường lạc hậu so với sự đổi mới. Các nhà sản xuất nhỏ cũng thấy mình phải vật lộn với chi phí tuân thủ có thể gây kiệt quệ. Kết quả là, cuộc tranh luận đã chuyển từ các sự cố đơn lẻ sang một câu hỏi rộng lớn hơn: liệu mô hình sản xuất hàng loạt hiện tại có thực sự phù hợp với mục đích hay không.
Cuối cùng, việc đảm bảo an toàn thực phẩm có thể đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong các ưu tiên, nhấn mạnh hơn vào tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ chuỗi cung ứng.