Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Lê Viết Thuật (Nghệ An) lần 2 có đáp án

Which of the following can be inferred from the passage? A. The absence of rigorous oversight has allowed environmentally themed claims to flourish largely unchecked.

38/40

Which of the following can be inferred from the passage?    

The absence of rigorous oversight has allowed environmentally themed claims to flourish largely unchecked.

Consumers are generally equipped to scrutinise green labels with the same precision as scientific evaluators.

Corporations seldom rely on ecological rhetoric because it offers little strategic advantage in competitive markets.

System-wide policy reforms are portrayed as secondary measures that merely complement individual behavioural shifts.

Giải thích

Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?

A. Việc thiếu cơ chế giám sát nghiêm ngặt đã cho phép các tuyên bố mang màu sắc môi trường lan rộng gần như không bị kiểm soát.

Thông tin: This marketing trend - sometimes described as consumer-driven sustainability - has accelerated faster than any formal mechanism for checking its accuracy. (Xu hướng tiếp thị này, đôi khi được gọi là tính bền vững do người tiêu dùng dẫn dắt, đã phát triển nhanh hơn nhiều so với bất kỳ cơ chế chính thức nào nhằm kiểm chứng độ chính xác của nó.)

→ Có thể suy ra rằng việc thiếu giám sát chặt chẽ đã tạo điều kiện cho các tuyên bố mang màu sắc môi trường lan rộng mà không được kiểm soát nghiêm ngặt.

→ Đúng

B. Người tiêu dùng nhìn chung có đủ năng lực để đánh giá nhãn xanh với độ chính xác như các chuyên gia khoa học.

Thông tin: A growing number of brands advertise their products using terms like “eco-safe,” “green-approved,” or “low-carbon,” even when such claims remain only loosely supported by scientific evidence. Although these labels appeal to consumers who wish to make environmentally responsible decisions, they frequently provide little clarity about the product’s true footprint. (Ngày càng nhiều thương hiệu quảng bá sản phẩm bằng những thuật ngữ như “an toàn sinh thái”, “được chứng nhận xanh” hay “phát thải carbon thấp”, ngay cả khi những tuyên bố này chỉ được hậu thuẫn rất lỏng lẻo bởi bằng chứng khoa học. Dù các nhãn mác ấy hấp dẫn những người tiêu dùng mong muốn đưa ra lựa chọn có trách nhiệm với môi trường, chúng thường cung cấp rất ít thông tin rõ ràng về dấu chân sinh thái thực sự của sản phẩm.)

→ Từ đó có thể suy ra rằng người tiêu dùng không thể đánh giá nhãn xanh một cách chính xác.

→ Sai

C. Doanh nghiệp hiếm khi dựa vào diễn ngôn sinh thái vì nó mang lại ít lợi thế chiến lược trong thị trường cạnh tranh.

Thông tin: A growing number of brands advertise their products using terms like “eco-safe,” “green-approved,” or “low-carbon,” even when such claims remain only loosely supported by scientific evidence. (Ngày càng nhiều thương hiệu quảng bá sản phẩm bằng những thuật ngữ như “an toàn sinh thái”, “được chứng nhận xanh” hay “phát thải carbon thấp”, ngay cả khi những tuyên bố này chỉ được hậu thuẫn rất lỏng lẻo bởi bằng chứng khoa học.).

→ Từ đó có thể suy ra rằng các doanh nghiệp ngày càng dựa vào các diễn ngôn môi trường, thuật ngữ sinh thái, chứ không phải hiếm khi.

→ Sai

D. Các cải cách chính sách mang tính hệ thống được mô tả là biện pháp thứ yếu, chỉ bổ trợ cho thay đổi hành vi cá nhân.

Thông tin: Environmental experts warn that unless structural reforms are placed at the centre of sustainability agendas, lifestyle changes alone will fall short of the scale needed to address the crisis.” (Các chuyên gia môi trường cảnh báo rằng nếu các cải cách mang tính cấu trúc không được đặt ở vị trí trung tâm của chương trình nghị sự về bền vững, thì riêng những thay đổi trong lối sống sẽ không đủ tầm để giải quyết cuộc khủng hoảng hiện nay.)

→ Có thể suy ra rằng cải cách mang tính hệ thống phải được đặt ở vị trí trung tâm, không phải biện pháp thứ yếu.

→ Sai

Chọn A.