Which of the following best summarizes paragraph 3?
Kiến thức về ý chính của đoạn
Dịch: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Các xu hướng ngôn ngữ ở Úc ảnh hưởng đến việc đặt tên cho ảnh tự chụp.
B. Người Úc thường rút gọn các từ, dẫn đến việc tạo ra thuật ngữ ‘selfie’ vào năm 2002.
C. Thuật ngữ ‘selfie’ có nguồn gốc từ tiếng lóng của Úc và được công nhận trên toàn cầu sau một bài đăng trên mạng.
D. Từ ‘selfie’ được một người đàn ông bị thương đặt ra và sau đó trở nên phổ biến nhờ Từ điển Oxford.
Phân tích các ý chính của đoạn:
- Nguồn gốc từ ‘selfie’: Xuất phát từ Úc, nơi có thói quen thêm -ie vào cuối từ (“It is thought to come from Australia where people have a habit of putting -ie on the end of words”).
- Ngữ cảnh xuất hiện: Năm 2002, một người Úc đăng ảnh chấn thương môi lên diễn đàn, gọi ảnh đó là selfie (“an Australian man took a photo of an injury to his lip”, “referred to the photo as a selfie”).
- Sự phổ biến: Đến năm 2013, selfie trở thành Từ của năm của trên Từ điển Oxford (“Selfie became Oxford Dictionaries’ Word of the Year in 2013”).
=> B tóm tắt đầy đủ ba ý trên về sự ra đời và phổ biến rộng rãi của từ selfie, các lựa chọn còn lại thiếu ý, không bao quát như B.
Chọn B.