Đề thi Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 25)

Which of the following best summarizes paragraph 3?

56/120

Which of the following best summarizes paragraph 3?

TikTok trends often fail to gain popularity on other platforms.

TikTok trends quickly influence music, fashion, and language.

TikTok challenges are mainly focused on educational content.

TikTok trends are limited to dance and lip-syncing music videos.

Giải thích

Kiến thức về Tìm ý chính của đoạn

Dịch: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?

A. Các xu hướng TikTok thường không được ưa chuộng trên các nền tảng khác.

B. Các xu hướng TikTok nhanh chóng ảnh hưởng đến âm nhạc, thời trang và ngôn ngữ.

C. Các thử thách TikTok chủ yếu tập trung vào nội dung giáo dục.

D. Các xu hướng TikTok chỉ giới hạn ở các video ca nhạc nhảy và hát nhép.

Thông tin:

- Đoạn văn có đề cập, ‘Songs that go viral on TikTok often become hits on other platforms too.’ (Những bài hát trở nên phổ biến trên TikTok thường cũng trở nên nổi tiếng trên các nền tảng khác), cho thấy rằng các xu hướng trên TikTok thực sự có thể lan rộng ra các nền tảng khác => A sai.

- Đoạn văn có nói rằng, ‘These trends can spread quickly, reaching millions of people in a short time. Because of this, TikTok has influenced music charts, fashion, and even language.’ (Những xu hướng này có thể lan truyền nhanh chóng, tiếp cận hàng triệu người trong thời gian ngắn. Vì lý do này, TikTok đã ảnh hưởng đến bảng xếp hạng âm nhạc, thời trang và thậm chí cả ngôn ngữ), điều này chứng tỏ rằng các xu hướng TikTok thực sự có ảnh hưởng nhanh chóng và rộng rãi đến những lĩnh vực này => B đúng.

- Đoạn văn có đề cập đến TikTok là một không gian cho ‘education and advocacy’ (giáo dục và vận động xã hội), không chỉ tập trung vào mỗi giáo dục => C sai.

- Đoạn văn viết, ‘Many users participate in dance challenges, lip-syncing, and other viral activities.’ (Nhiều người dùng tham gia vào các thử thách nhảy, hát nhép và các hoạt động lan truyền khác). Câu này nhấn mạnh rằng ngoài nhảy và hát nhép, còn có hoạt động khác (other viral activities) => D sai.

Chọn B.