Bộ 5 Đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 12 Friends global có đáp án ( Đề 5)

Which of the following best summarises the passage?

40/40

Which of the following best summarises the passage?

Despite some efforts to verify reviews, many platforms give priority to profits over transparency by hiding negative feedback or allowing paid promotions, undermining consumer trust and leading to regulatory intervention against these abuses.

The CMA warns that fake reviews and hidden financial arrangements distort consumer choices, with some sites manipulating visibility of positive reviews while users blackmail businesses, affecting billions in purchases annually.

Consumers lose £23 billion yearly due to undetected fake reviews, as companies bribe users for ratings and platforms suppress complaints, forcing strict government action against these illegal schemes.

Fake reviews—whether posted by companies to boost themselves or rivals to damage competitors—mislead consumers, while some platforms fail to detect them due to shadowy commercial ties, prompting government investigation into these deceptive practices.

Giải thích

Kiến thức về ý chính toàn bài

Dịch: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc này?

A. Mặc dù có một số nỗ lực xác minh đánh giá, nhiều nền tảng vẫn ưu tiên lợi nhuận hơn tính minh bạch bằng cách ẩn phản hồi tiêu cực hoặc cho phép quảng cáo trả phí, làm suy yếu lòng tin của người tiêu dùng và dẫn đến sự can thiệp của cơ quan quản lý đối với những hành vi lạm dụng này.

=> Mở đầu bằng “Despite some efforts to verify reviews” gợi ra ấn tượng rằng các nền tảng đang cố gắng chống lại vấn đề và phần còn lại chỉ là “hệ quả chưa đủ hiệu quả”. Trong khi đó, bài đọc không nhấn mạnh nỗ lực cải thiện (chỉ là một chi tiết nhỏ được đề cập cuối đoạn 4), mà tập trung phơi bày hành vi vi phạm pháp luật, thao túng, gian lận có hệ thống để lại hậu quả nghiêm trọng => loại A.

*transparency /trænsˈpærənsi/ (n) = a situation in which business and financial activities are done in an open way without secrets, so that people can trust that they are fair and honest (Cambridge): tính minh bạch của quy trình hoạt động

*intervention /ˌɪntəˈvenʃn/ (n) = action taken to improve or help a situation (Oxford): sự can thiệp để cải thiện tình hình

B. CMA cảnh báo rằng các đánh giá giả mạo và thỏa thuận tài chính ngầm làm méo mó lựa chọn của người tiêu dùng, với việc một số trang web thao túng khả năng hiển thị của các đánh giá tích cực trong khi người dùng tống tiền các doanh nghiệp, ảnh hưởng đến hàng tỷ đô dành cho chi tiêu mua hàng hằng năm.

=> Tóm gọn lại chính xác và đầy đủ ý chính các đoạn:

- Ý 1 – “fake reviews and hidden financial arrangements distort consumer choices” khớp với đoạn 1 và 2: Đoạn 1 nêu vấn đề người tiêu dùng bị đánh lừa bởi hàng triệu bài đánh giá giả. Đoạn 2 đề cập đến thị trường hoạt động bí mật của đánh giá giả và việc các nền tảng có quan hệ thương mại ngầm với doanh nghiệp, thể hiện qua hành vi ẩn đánh giá tiêu cực của công ty bị chê => Đây chính là gốc rễ làm sai lệch lựa chọn của người dùng.

- Ý 2 – “sites manipulating visibility of positive reviews while users blackmail businesses” chính là nội dung đoạn 4 và 5, đề cập hành vi trái pháp luật của cả hai bên đó là nền tảng (ẩn đánh giá xấu) và người tiêu dùng (tống tiền các công ty cung cấp dịch vụ).

- Từ đó, ý 3 – “affecting billions in purchases annually” khớp với nội dung nói về quy mô ảnh hưởng rộng và hậu quả lớn ở đoạn 3.

C. Người tiêu dùng mất 23 tỷ bảng Anh mỗi năm do các đánh giá giả chưa được phát hiện, vì các công ty hối lộ người dùng để nhận đánh giá và các nền tảng chặn khiếu nại, buộc chính phủ phải có hành động mạnh tay chống lại các chiêu trò bất hợp pháp này.

=> Nói rằng người tiêu dùng ‘mất’ 23 tỷ bảng là diễn giải sai – thực tế là quyết định mua hàng, tính tổng có trị giá 23 tỷ bị ảnh hưởng, không phải mất trắng; Không đề cập đến yếu tố người tiêu dùng cũng lợi dụng hệ thống (blackmail); Ý cuối nghe như đã có hành động trừng phạt rồi, nhưng thực tế mới bắt đầu điều tra => loại C.

*bribe /braɪb/ (v) = to give sb money or sth valuable in order to persuade them to help you, especially by doing sth dishonest (Oxford): đưa hối lộ, nhờ người khác làm việc khuất tất

D. Đánh giá giả—dù do các công ty đăng để tự quảng cáo hay do đối thủ đăng để hạ bệ—đều làm người tiêu dùng bị đánh lừa, trong khi một số nền tảng không phát hiện được chúng do mối quan hệ kinh doanh mờ ám, khiến chính phủ phải điều tra các hành vi lừa dối này.

=> Khá đầy đủ nhưng không phải tóm tắt tốt nhất so với B: Có nhắc đến các hình thức tạo ra đánh giá giả, sự thao túng, quan hệ thương mại không rõ ràng, và điều tra từ chính phủ. Tuy nhiên thiếu ý về người dùng tống tiền công ty và tác động lớn của vấn đề (23 tỷ bảng), dẫn đến chính phủ phải can thiệp mạnh tay.

*shadowy /ˈʃædəʊi/ (adj) = used to refer to sb or sth about which little is known (Cambridge): bí ẩn, mờ ám, ít thông tin, ít được biết đến

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Người tiêu dùng sử dụng Internet để tìm hiểu về khách sạn, sách, thiết bị điện tử và các mặt hàng khác đang bị đánh lừa bởi hàng triệu bài đánh giá ‘giả’ do chính các công ty dàn dựng để đánh lừa khách hàng tiềm năng, cơ quan giám sát người tiêu dùng cảnh báo hôm nay khi họ bắt đầu cuộc điều tra.

Hơn một nửa số người trưởng thành ở Anh, khoảng 25 triệu người, sử dụng các trang web đánh giá trực tuyến như Amazon, Tripadvisor, Expedia và Checkatrade để tìm những món hời tốt nhất. Nhưng ấn tượng của họ đang bị ‘bóp méo’ bởi sự phát triển của một thị trường ‘ngầm’ chuyên tạo các bài đánh giá giả mạo, theo phát hiện của Cơ quan Cạnh tranh và Thị trường (CMA). Cơ quan này cho biết một số công ty đang vi phạm pháp luật khi tự đăng các bài đánh giá khen ngợi để nâng thứ hạng. Các công ty khác thì trả tiền, tặng sản phẩm dùng thử hoặc ‘phần thưởng’ khác cho những người sẵn sàng viết đánh giá tích cực hoặc cho họ xếp hạng 5 sao. Trong một số trường hợp, đối thủ cạnh tranh đăng những nhận xét bôi nhọ để làm người tiêu dùng dao động. Một số trang web đánh giá thậm chí cố tình giấu đi các bình luận tiêu cực vì có quan hệ thương mại với các công ty bị chỉ trích.

CMA cho biết, quy mô của vấn đề này vẫn chưa thể xác định vì rất khó nhận biết đâu là đánh giá giả. Tuy nhiên, cơ quan này lo ngại rằng tình trạng lạm dụng có thể đã lan rộng. Dù một số trang web tuyên bố chỉ khoảng 2% đánh giá trên nền tảng của họ là giả, các nguồn tin khác cho rằng con số thật ‘cao hơn nhiều’. Một cuộc điều tra chính thức sẽ được tiến hành, và những công ty nào bị phát hiện có hành vi gian dối sẽ nhận án phạt nặng, giám đốc công ty thậm chí có thể phải ngồi tù. Các tổ chức bảo vệ người tiêu dùng hoan nghênh động thái này, bởi nghiên cứu cho thấy khoảng 23 tỷ bảng Anh giá trị mua sắm mỗi năm bị ảnh hưởng bởi các đánh giá trên mạng.

Một trong những trang chuyên đánh giá nổi tiếng nhất là Tripadvisor, nơi có hàng trăm triệu bài đánh giá từ khách du lịch. Các đại lý đặt phòng như Expedia hay nhà bán lẻ như Amazon cũng có mục đánh giá bên cạnh bán sản phẩm hoặc dịch vụ. Checkatrade thì có 1,8 triệu đánh giá về thợ điện, thợ sửa ống nước, thợ xây và các thợ lành nghề khác. Các trang như Reevoo và Feefo chuyên thu thập và quản lý đánh giá cho khách hàng doanh nghiệp. Nhiều trong số các nền tảng nói trên miễn phí sử dụng cho người dùng, nhưng kiếm tiền từ quảng cáo, các liên kết trả phí, hoa hồng từ các công ty có mặt trên nền tảng, hoặc cung cấp các dịch vụ ‘quản lý danh tiếng’ cho những doanh nghiệp này. Một số trang đã phát triển hệ thống phát hiện và xác minh đánh giá giả mạo, nhưng vẫn còn nhiều trang khác chưa làm được điều đó, theo CMA.

CMA cảnh báo rằng trong một số trường hợp, các trang web này ‘sắp xếp có chủ đích’ để những đánh giá tích cực xuất hiện trước tiên. Việc ‘giấu đi’ đánh giá tiêu cực là hành vi trái pháp luật, cơ quan này nhấn mạnh. Các thỏa thuận thương mại giữa các trang web và doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến nội dung đánh giá, trong khi người dùng lại không được làm rõ về cách những đánh giá này được thu thập. Mặt khác, một số khách hàng cũng lợi dụng hệ thống này để đe dọa doanh nghiệp, buộc họ phải cung cấp sản phẩm hay dịch vụ miễn phí nếu không sẽ để lại đánh giá tiêu cực.