Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hà Tĩnh mã đề lẻ có đáp án

Which of the following best summarises the passage?

40/40

Which of the following best summarises the passage?

International marine agreements often project ambitious goals but risk remaining symbolic unless backed by rigorous enforcement and political commitment.

Structural challenges in regulating international waters continue to undermine attempts at comprehensive ocean protection, despite diplomatic progress.

The Treaty is a landmark achievement, yet its credibility depends on governments translating negotiated promises into sustained ecological protection.

Efforts to conserve the High Seas reveal persistent tensions between environmental imperatives and economic expansion, complicating global governance.

Giải thích

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Các thỏa thuận hàng hải quốc tế thường đề ra những mục tiêu đầy tham vọng nhưng có nguy cơ chỉ mang tính biểu tượng nếu không được hỗ trợ bởi việc thực thi nghiêm ngặt và cam kết chính trị.

(Quá chung chung, không lấy Hiệp ước Đại dương Toàn cầu làm trọng tâm).

B. Những thách thức về cấu trúc trong việc điều tiết vùng biển quốc tế tiếp tục làm suy yếu các nỗ lực bảo vệ đại dương toàn diện, bất chấp những tiến bộ ngoại giao.

(Sai, đoạn văn mang tính tích cực về một "thành tựu" dù còn thách thức).

C. Hiệp ước là một thành tựu mang tính bước ngoặt, nhưng uy tín của nó phụ thuộc vào việc các chính phủ chuyển hóa những lời hứa đã đàm phán thành sự bảo vệ sinh thái bền vững.

(Tóm tắt tốt: Nêu được thành tựu ở 3 đoạn đầu, và điều kiện để thành công ở 3 đoạn cuối. Khớp hoàn toàn với câu chốt của bài).

D. Những nỗ lực bảo tồn vùng biển quốc tế cho thấy những căng thẳng dai dẳng giữa các yêu cầu về môi trường và sự mở rộng kinh tế, làm phức tạp thêm việc quản trị toàn cầu.

(Chỉ tóm tắt được khía cạnh khó khăn ở đoạn 4).

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Trong hơn mười lăm năm, các tổ chức môi trường, các nhà khoa học và các cộng đồng bản địa đã vận động để bảo vệ mạnh mẽ hơn cho Vùng biển Quốc tế (High Seas) – những vùng đại dương rộng lớn nằm ngoài quyền tài phán quốc gia. Những vùng nước này, bao phủ gần một nửa hành tinh, từ lâu đã phần lớn không được quản lý và dễ bị tổn thương trước việc khai thác tài nguyên chuyên sâu. Vào đầu năm 2026, những nỗ lực của họ đã đi đến kết quả là sự có hiệu lực của Hiệp ước Đại dương Toàn cầu, tạo ra một khuôn khổ pháp lý mới cho quản trị hàng hải quốc tế.

Trước Hiệp ước, chưa đến một phần trăm Vùng biển Quốc tế được bảo vệ hoàn toàn hoặc ở mức độ cao. Các đội tàu đánh bắt công nghiệp hoạt động với những hạn chế tối thiểu, và các đề xuất khai thác khoáng sản dưới đáy biển sâu đã làm dấy lên những lo ngại về thiệt hại sinh thái không thể đảo ngược và sự suy thoái môi trường sống lâu dài. [I] Bằng cách thiết lập một quy trình chính thức để chỉ định các khu bảo tồn biển, Hiệp ước cung cấp cho các chính phủ những công cụ để bảo tồn đa dạng sinh học trên một quy mô chưa từng có trước đây ở vùng biển quốc tế.

Những người ủng hộ lập luận rằng việc bảo vệ Vùng biển Quốc tế là điều cần thiết không chỉ đối với sinh vật biển mà còn đối với sự ổn định khí hậu. Các đại dương hấp thụ lượng lớn carbon dioxide và điều hòa nhiệt độ toàn cầu. Hơn nữa, hàng tỷ người phụ thuộc vào các hệ sinh thái biển khỏe mạnh để đảm bảo an ninh lương thực và sinh kế kinh tế. Trong bối cảnh này, việc bảo tồn đại dương ngày càng được xem là trung tâm của sự phát triển bền vững chứ không chỉ đơn thuần là một mục tiêu môi trường.

Tuy nhiên, việc thông qua Hiệp ước không diễn ra mà không có sự phản kháng. [II] (Sự do dự như vậy minh họa cho sự căng thẳng giữa tham vọng môi trường và sự tính toán kinh tế.) Một số chính phủ ban đầu đã miễn cưỡng trong việc chấp nhận các nghĩa vụ mang tính ràng buộc có thể giới hạn sự mở rộng công nghiệp. Các cuộc đàm phán đòi hỏi sự thỏa hiệp, và việc thực thi sẽ phụ thuộc vào ý chí chính trị liên tục và sự phối hợp thể chế. Theo thỏa thuận, các đề xuất về các khu bảo tồn phải dựa trên bằng chứng khoa học và bao gồm sự tham vấn với các cộng đồng bị ảnh hưởng, đảm bảo tính hợp pháp và trách nhiệm giải trình.

Các nhà lãnh đạo thế giới đã cam kết bảo vệ 30% đại dương trên thế giới vào năm 2030 – mục tiêu "30x30". [III] Việc đạt được mục tiêu này sẽ đòi hỏi sự giám sát nhất quán, báo cáo minh bạch và sự thực thi có ý nghĩa. Các hiệp định môi trường trong quá khứ đã chứng minh rằng chỉ riêng những lời cam kết đầy tham vọng không tự động tạo ra những kết quả có thể đo lường được.

[IV] Do đó, Hiệp ước Đại dương Toàn cầu đại diện cho cả một thành tựu ngoại giao và một phép thử đối với cam kết toàn cầu. Tác động cuối cùng của nó sẽ phụ thuộc vào việc liệu các chính phủ có biến những lời hứa đã được đàm phán thành sự bảo vệ bền vững cho các hệ sinh thái biển hay không.