Which of the following best summarises the passage?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Việc sử dụng ngày càng tăng các hệ thống thuật toán đang biến đổi cấu trúc công việc, sự phát triển kỹ năng và mô hình sự nghiệp, đòi hỏi cả sự thích ứng và các phản ứng về mặt chính sách. (Tóm tắt hoàn hảo và trọn vẹn 4 đoạn: Biến đổi công việc - Đoạn 1, 3; Phát triển kỹ năng - Đoạn 2; Mô hình sự nghiệp/Chính sách - Đoạn 4).
B. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ tự động hóa đang cải thiện hiệu quả tại nơi làm việc đồng thời dần dần giảm bớt nhu cầu tham gia của con người trong hầu hết các nhiệm vụ. (Thiếu hẳn khía cạnh chính sách và đào tạo).
C. Sự chuyển dịch sang các hệ thống kỹ thuật số đang thay đổi các hoạt động của tổ chức, mặc dù các con đường nghề nghiệp truyền thống và phương pháp đào tạo vẫn không thay đổi nhiều. (Sai, đoạn 4 nói nó chuyển sang linh hoạt, phi tuyến tính).
D. Tương lai của việc làm phần lớn được quyết định bởi sự đổi mới công nghệ, với ảnh hưởng hạn chế từ hệ thống giáo dục hoặc chính sách của chính phủ. (Sai, đoạn 4 nhấn mạnh chính sách đóng vai trò rất quan trọng).
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Một phần đáng kể lực lượng lao động toàn cầu có thể cần chuyển sang các nghề nghiệp mới trong thập kỷ tới, trong khi tất cả người lao động sẽ phải cập nhật kỹ năng của mình để đối phó với sự thay đổi công nghệ nhanh chóng. Tự động hóa, thường gắn liền với trí tuệ nhân tạo (AI) hiện thân, chỉ là một khía cạnh của sự chuyển đổi này; quan trọng không kém là các hệ thống thuật toán được tích hợp vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số. [I] Điều này đặc biệt có thể nhìn thấy rõ trong nền kinh tế tri thức, nơi các vai trò dựa trên dữ liệu ngày càng được định hình bởi các thuật toán có thể thực hiện các nhiệm vụ từng phụ thuộc vào sự phán đoán của con người, bao gồm phân tích tài liệu, diễn giải dữ liệu phức tạp và đưa ra các hiểu biết mang tính chiến lược với độ chính xác cao hơn.
Mặc dù các hệ thống như vậy có thể tối ưu hóa hiệu quả, cắt giảm chi phí hoạt động và tạo điều kiện cho quá trình ra quyết định dường như khách quan, chúng đồng thời tạo ra những thách thức sâu sắc cho sự phát triển nghề nghiệp. Các cách thức truyền thống để có được chuyên môn, dựa trên sự quan sát, học việc và sự tham gia dần dần, có thể suy yếu khi các tác vụ nhận thức lặp đi lặp lại bị tự động hóa. Điều này đặt ra những câu hỏi quan trọng về việc các kỹ năng nâng cao sẽ được phát triển như thế nào nếu không có sự hướng dẫn liên tục của con người, khiến việc thiết kế các phương pháp tiếp cận mới đối với đào tạo và phát triển trí tuệ trở nên cần thiết. [II]
Một mối quan tâm khác là vai trò ngày càng tăng của quản lý bằng thuật toán bên trong các tổ chức. Trong một số trường hợp, thuật toán quyết định bản chất và thời điểm tương tác của nhân viên, thay thế các hình thức phán đoán vốn trước đây dựa trên kinh nghiệm. Khi kiến thức cốt lõi bị tích hợp sâu vào trong các hệ thống này, người lao động có thể trở nên quá phụ thuộc vào kết quả của thuật toán, điều này có thể hạn chế sự sáng tạo và làm giảm sự sẵn lòng khám phá các ý tưởng mới. [III] Hơn nữa, những trường hợp thao túng dữ liệu để thỏa mãn các chỉ số hiệu suất nhấn mạnh những hệ lụy ngoài ý muốn và sự mơ hồ về đạo đức vốn có trong các cấu trúc quản lý bằng thuật toán.
Nhìn về phía trước, tương lai của công việc có thể liên quan đến các con đường sự nghiệp linh hoạt và phi tuyến tính, được đánh dấu bằng quá trình tái đào tạo liên tục và các cuộc chuyển đổi thường xuyên thay vì một sự thăng tiến cố định từ lúc đi học đến khi nghỉ hưu. [IV] (Thay vì chắc chắn gây ra tình trạng thất nghiệp trên diện rộng, sự đổi mới công nghệ có thể khuyến khích việc tạo ra các loại công việc mới cũng như sự biến đổi của những công việc hiện có.) Sự dịch chuyển trong các mô hình sự nghiệp này cho thấy rằng sự ổn định công việc dài hạn không còn có thể được coi là điều hiển nhiên nữa. Thay vào đó, việc đào tạo lại diễn ra xuyên suốt cuộc đời, và việc làm nhiều công việc hoặc không làm việc xảy ra do sự lựa chọn ở các giai đoạn khác nhau. Quan trọng là, kết quả việc làm không chỉ bị ảnh hưởng bởi công nghệ mà còn bởi các chính sách và các quyết định thể chế. Các tiền lệ lịch sử cho thấy rằng các chính sách xã hội được thiết kế một cách sáng suốt, bao gồm các sáng kiến tái đào tạo và cải cách luật pháp, có thể làm giảm bớt sự gián đoạn trong khi vẫn thúc đẩy an ninh việc làm, phân phối thu nhập công bằng và một nền kinh tế toàn diện, bền vững hơn.