Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Thanh Hóa lần 2 có đáp án

Which of the following best serves as the main idea for the entire passage?

32/40

Which of the following best serves as the main idea for the entire passage?

The psychological origins of FOMO have profoundly impacted modern marketing strategies by allowing influencers to promote various consumerist traps to an increasingly vulnerable audience.

Modern workplaces have successfully integrated FOMO into their corporate culture, effectively utilizing JOMO to ensure that employees can maintain high productivity without digital distractions.

The role of influencers in promoting JOMO is presented as a definitive solution to the anxiety caused by the commodification of social proofing and sustainability reports.

The passage examines how modern digital structures exploit the psychological phenomenon of FOMO and the subsequent shift toward reclaiming personal autonomy through JOMO.

Giải thích

Câu nào sau đây đóng vai trò tốt nhất làm ý chính cho toàn bộ đoạn văn?

A. Nguồn gốc tâm lý của FOMO đã tác động sâu sắc đến các chiến lược tiếp thị hiện đại bằng cách cho phép những người có tầm ảnh hưởng quảng bá các cạm bẫy tiêu dùng khác nhau cho một đối tượng ngày càng dễ bị tổn thương. (Chỉ bao quát đoạn 2).

B. Môi trường làm việc hiện đại đã tích hợp thành công FOMO vào văn hóa doanh nghiệp của họ, sử dụng hiệu quả JOMO (niềm vui khi bỏ lỡ) để đảm bảo nhân viên có thể duy trì năng suất cao mà không bị phân tâm bởi các thiết bị kỹ thuật số.

(Sai thực tế bài đọc, FOMO làm giảm năng suất chuyên sâu).

C. Vai trò của những người có tầm ảnh hưởng trong việc quảng bá JOMO được trình bày như một giải pháp dứt khoát cho sự lo lắng do việc thương mại hóa bằng chứng xã hội và báo cáo bền vững gây ra. (Sai, KOL thúc đẩy FOMO).

D. Đoạn văn xem xét cách các cấu trúc kỹ thuật số hiện đại khai thác hiện tượng tâm lý FOMO và sự chuyển dịch sau đó hướng tới việc lấy lại quyền tự chủ cá nhân thông qua JOMO. (Bao quát xuất sắc: Đoạn 1,2,3 là cách kỷ nguyên số khai thác FOMO, Đoạn 4 là giải pháp dịch chuyển sang JOMO để giành lại quyền tự chủ).

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Hội chứng Sợ Bỏ Lỡ (FOMO), từng chỉ là một quan sát tâm lý nhỏ, giờ đây đã được kết tinh rõ rệt thành một động lực chính của nền kinh tế số. Về cốt lõi, FOMO không chỉ đơn thuần là nỗi lo âu của một cá nhân mà là một sản phẩm phụ mang tính hệ thống của “tính xã hội thuật toán”. Các nền tảng kỹ thuật số, do thiết kế có chủ đích, hầu hết chỉ phô bày sự thành công và những cuộc sống “hoàn hảo”, che giấu đi những khó khăn bình thường, điều này tạo ra một cái nhìn méo mó và không đầy đủ về thực tế. Trong môi trường này, việc không tham gia liên tục được xem như một hình thức trở nên lỗi thời và không còn liên quan về mặt xã hội. Cảnh quan kỹ thuật số này đảm bảo rằng cái giá phải trả theo cảm nhận của việc ngắt kết nối vượt xa những lợi ích thực tế của việc hiện diện. [II] (Sự đảo ngược này ngày càng được coi là một chân lý/điều hiển nhiên.)

Tiếp thị hiện đại đã vận dụng một cách có chiến lược điểm yếu này, vượt ra ngoài quảng cáo thông thường để tiến tới những hình thức “bằng chứng xã hội” (social proofing) ẩn giấu tinh vi hơn. Những người có sức ảnh hưởng (influencer), đóng vai trò là các kênh truyền tải chính, thường làm mờ ranh giới giữa những lựa chọn lối sống đích thực và các quảng cáo được trả tiền, khiến cho việc “bỏ lỡ cơ hội” có cảm giác giống như một thất bại của cá nhân hơn là một cái bẫy tiêu dùng. Hơn nữa, sự trỗi dậy của “green-FOMO” (FOMO xanh/nỗi sợ bỏ lỡ các xu hướng sống xanh) trong các báo cáo về tính bền vững minh họa cho việc tiêu dùng đạo đức hiện đang được trục lợi như thế nào; người tiêu dùng bị dẫn dụ tin rằng việc không áp dụng các xu hướng “thân thiện với môi trường” nhất định sẽ khiến họ trở thành những người khiếm khuyết về mặt đạo đức.

Những hệ lụy đối với quản trị tổ chức/doanh nghiệp cũng quan trọng không kém. Nơi làm việc đương đại, ngày càng được tích hợp chặt chẽ với các công cụ giao tiếp kỹ thuật số, đã vô tình nuôi dưỡng một văn hóa “sẵn sàng liên tục” (lúc nào cũng phải online). Xu hướng này dẫn đến một trạng thái phân mảnh nhận thức, nơi nhân viên phải chật vật để duy trì sự “Làm việc Chuyên sâu” (Deep Work) cần thiết cho việc giải quyết các vấn đề cấp độ cao. Các nhà quản lý hiện đang phải đối mặt với nghịch lý là yêu cầu năng suất cao trong khi lại vận hành trong các hệ sinh thái chuyên ban thưởng cho những phản hồi nông cạn và chớp nhoáng. Kết quả là một lực lượng lao động liên tục “cắm mặt vào mạng” nhưng lại ngày càng mất kết nối với những kết quả công việc thực sự có ý nghĩa.

Để đáp lại, khái niệm JOMO (Joy of Missing Out - Niềm vui khi Bỏ Lỡ) đã xuất hiện, ủng hộ cho việc đòi lại triệt để quyền tự chủ về nhận thức. Không giống như sự đố kỵ hướng ra bên ngoài của FOMO, JOMO ưu tiên chất lượng trải nghiệm bên trong hơn là số lượng tương tác bên ngoài. Tuy nhiên, việc chuyển đổi sang JOMO không phải là một hành động đơn giản chỉ dựa vào ý chí cá nhân; nó đòi hỏi một sự tách biệt mang tính cấu trúc khỏi nền kinh tế chú ý. Nó đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong cách chúng ta đánh giá khoảng thời gian “phi năng suất” trong một xã hội vốn luôn coi việc hoạt động liên tục là thước đo giá trị nghề nghiệp và xã hội.