Which of the following best replaces the word “squander” in paragraph 2?
Giải thích
Đáp án đúng: D
Giải thích:
squander (v) phung phí, lãng phí
A. save (v): tiết kiệm
B. keep (v): giữ
C. take (v): lấy
D. waste (v): lãng phí
=> waste = squander
Dịch: Việc lập kế hoạch trước này sẽ nâng cao nhận thức của bạn, khiến bạn ít có khả năng lãng phí thời gian một cách vô nghĩa.