Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?
That something as final as extinction might be reversed, so that mammoths and passenger pigeons could be seen alive again, evokes the awe and wonder that drive all conservation at its deepest level.
(Việc một điều gì đó mang tính kết thúc như sự tuyệt chủng có thể bị đảo ngược, để voi ma mút và bồ câu viễn khách có thể được nhìn thấy sống lại một lần nữa, gợi lên sự kinh ngạc và kỳ diệu, thứ thúc đẩy mọi nỗ lực bảo tồn ở mức độ sâu sắc nhất.)
Dịch nghĩa:
A. Viễn cảnh hồi sinh các loài đã tuyệt chủng được thúc đẩy bởi cảm giác kinh ngạc và ngưỡng mộ của các nhà bảo tồn. (Sai quan hệ nhân quả - viễn cảnh này gợi lên cảm xúc chứ không phải được thúc đẩy bởi cảm xúc).
B. Ý tưởng rằng các loài đã tuyệt chủng có thể được hồi sinh và quan sát lại bắt nguồn từ nỗ lực bảo tồn đầy cảm hứng. (Sai nghĩa).
C. Suy nghĩ về việc đảo ngược sự tuyệt chủng khuấy động một phản ứng cảm xúc sâu sắc nằm ở cốt lõi của công tác bảo tồn. (Đúng và sát nghĩa nhất: undoing extinction = extinction might be reversed; stirs up = evokes; a profound emotional response = awe and wonder; lies at the heart of conservation = drive all conservation at its deepest level).
D. Khả năng đưa các loài đã biến mất trở lại cuộc sống là một khả năng mang nhiều cảm xúc mạnh mẽ đối với nhiều nhà bảo tồn. (Thiếu ý quan trọng về việc cảm xúc này là cốt lõi của “mọi nỗ lực bảo tồn”).
Chọn C.