Which of the following best describes the author’s attitude toward the research findings presented in the passage?
Câu nào sau đây mô tả đúng nhất thái độ của tác giả đối với những phát hiện nghiên cứu được trình bày trong bài?
A. Khách quan và mang tính giải thích trong việc trình bày bằng chứng khoa học. (Đúng).
B. Nghi ngờ về độ tin cậy của các phát hiện liên quan đến sự thèm đường (Sai).
C. Ủng hộ việc tăng cường tiêu thụ đường hàng ngày. (Sai).
D. Chỉ trích thiết kế và phương pháp luận của thí nghiệm. (Sai, tác giả viết rằng quan sát của họ “củng cố độ tin cậy tổng thể của phương pháp thí nghiệm”).
→ Bài viết mang giọng điệu báo chí khoa học tiêu chuẩn, tác giả chỉ trình bày lại các thí nghiệm, trích dẫn lời chuyên gia và giải thích cơ chế một cách trung lập, khách quan (objective and explanatory).
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Tại sao chúng ta lại thèm đồ tráng miệng ngay cả khi đã no
Ngay cả sau khi ăn một bữa lớn, hầu hết mọi người vẫn có thể chừa bụng cho đồ ngọt. Giờ đây, nghiên cứu trên chuột cho thấy các tế bào thần kinh đằng sau cảm giác no cũng đồng thời kích hoạt cảm giác thèm đường. Nói cách khác, dường như có một cơ sở thần kinh học cho niềm đam mê đồ tráng miệng của chúng ta. [I] (Điều này có thể giúp giải thích tại sao mọi người thường tiếp tục thèm đồ ngọt ngay cả sau khi họ cảm thấy no.)
Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng các opioid xuất hiện tự nhiên trong não đóng một vai trò quan trọng trong cảm giác thèm đường. Các nhà sản xuất chính ra những opioid này là các nơ-ron nằm ở một vùng não điều chỉnh sự thèm ăn, quá trình trao đổi chất và hormone. Được biết đến với tên gọi là nơ-ron pro-opiomelanocortin (POMC), chúng cũng kiểm soát cảm giác no sau khi ăn.
Để hiểu liệu những tế bào này có vai trò gì trong cảm giác thèm đường hay không, Henning Fenselau tại Viện Nghiên cứu Chuyển hóa Max Planck ở Đức và các đồng nghiệp của ông đã theo dấu các tín hiệu opioid mà các tế bào POMC gửi đi trong não. Họ đã làm như vậy bằng cách ngâm các lát cắt não từ ba con chuột vào một dung dịch huỳnh quang có khả năng liên kết với các thụ thể của những opioid này. [II] Vùng não có mật độ các thụ thể này cao nhất là nhân cạnh não thất của vùng đồi thị (PVT), vốn được biết đến là nơi điều chỉnh việc ăn uống. Điều đó chỉ ra rằng cảm giác thèm đường có liên quan đến sự giao tiếp giữa hai vùng não này. Quan sát này cung cấp một bản đồ rõ ràng hơn về hệ thống mạch thần kinh liên quan, cho phép các nhà nghiên cứu tập trung vào các lộ trình cụ thể thay vì hoạt động não bộ nói chung. Nó cũng giúp thiết lập một mối liên kết chức năng giữa mật độ thụ thể và các kết quả hành vi liên quan đến lượng thức ăn nạp vào, qua đó củng cố độ tin cậy tổng thể của phương pháp thí nghiệm mà họ sử dụng. [III]
Sau đó, các nhà nghiên cứu đã theo dõi hoạt động của các nơ-ron ở những vùng này khi những con chuột ăn thức ăn thông thường của chúng. Khi các con vật có vẻ đã no, nhóm nghiên cứu cho chúng một món tráng miệng là thức ăn có đường. [IV] Trung bình, hoạt động của tế bào thần kinh giữa các vùng não tăng khoảng gấp bốn lần trong khi chuột ăn đồ tráng miệng so với bữa ăn thông thường của chúng. Sự tăng vọt bắt đầu trước khi chúng ăn đồ ngọt, cho thấy con đường thần kinh này ra lệnh/tạo ra cảm giác thèm đường. Khi nhóm nghiên cứu ức chế các tín hiệu từ các nơ-ron POMC đến PVT, những con chuột đã tiêu thụ ít đi 40% lượng đồ tráng miệng. Fenselau cho biết: “Các loại tế bào vốn cực kỳ nổi tiếng trong việc điều khiển cảm giác no này cũng đồng thời giải phóng các tín hiệu gây ra sự thèm đường, và chúng làm điều đó đặc biệt ở trong trạng thái no. Điều này sẽ giải thích tại sao động vật – và con người – lại tiêu thụ quá mức lượng đường khi họ thực sự đã no.” Con đường thần kinh này có thể đã tiến hóa bởi vì đường dễ dàng được chuyển hóa thành năng lượng hơn so với các nguồn khác như chất béo hoặc protein.