Which is NOT true about introduced species?
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Câu nào KHÔNG đúng về các loài du nhập?
A. Chúng có thể làm giảm đa dạng sinh học của hệ sinh thái.
B. Không có loài bị săn mồi nào có thể kiểm soát chúng.
C. Chúng có thể sớm trở thành loài thống trị.
D. Chúng có thể khiến các loài bản địa bị tuyệt chủng.
Thông tin:
- “...the ecological disruption caused by such invasions reduces the biodiversity of the ecosystem...” (...sự xáo trộn sinh thái do các loài xâm lấn gây ra làm giảm đa dạng sinh học của hệ sinh thái...) → A đúng.
- “Over time, they can establish breeding populations and thrive in the circumstances, especially if there are no natural predators to keep them in check.” (Theo thời gian, các loài xâm lấn có thể hình thành quần thể sinh sản và phát triển mạnh trong điều kiện tự nhiên, đặc biệt là khi không có kẻ thù tự nhiên để kiểm soát số lượng.)
→ Bài đọc nói rằng không có loài săn mồi tự nhiên (natural predators) để kiểm soát số lượng loài xâm lấn, chứ không phải không có loài bị săn mồi (prey). → B sai.
- “Invading species can quickly replace native species, causing the local extinction of numerous native species by preventing them from obtaining food, habitats or other resources.” (Các loài xâm lấn có thể nhanh chóng thay thế các loài bản địa, khiến nhiều loài bản địa bị tuyệt chủng tại địa phương do không thể tìm được thức ăn, nơi ở hoặc tài nguyên khác.) → C và D đúng.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Các loài xâm lấn, còn được gọi là loài du nhập, loài ngoại lai hoặc loài ngoại nhập, là các loài không có nguồn gốc bản địa nhưng lại làm thay đổi đáng kể hoặc gây xáo trộn hệ sinh thái nơi chúng xâm chiếm. Các loài này có thể đến các khu vực mới thông qua quá trình di cư tự nhiên, nhưng chúng thường du nhập thông qua hoạt động của các loài khác. Các hoạt động của con người như thương mại toàn cầu và buôn bán thú cưng là những cách phổ biến để vận chuyển cây cối, động vật, vi sinh vật và các sinh vật xâm lấn khác đến môi trường sống mới. Ví dụ, loài trai ngựa vằn đã vô tình đến Ngũ Đại Hồ ở Bắc Mỹ sau khi bám vào những con tàu lớn di chuyển giữa hai khu vực. Hiện nay, trai ngựa vằn đã trở nên phổ biến đến mức chúng đe dọa các loài bản địa ở Ngũ Đại Hồ.
Các loài du nhập có thể trở thành loài xâm lấn khi chúng có lợi thế cạnh tranh vốn có vượt các loài bản địa ở các khu vực bị xâm lấn. Trong hầu hết các trường hợp, sự xáo trộn sinh thái do các loài xâm lấn gây ra làm giảm đa dạng sinh học của hệ sinh thái và gây thiệt hại kinh tế cho những người phụ thuộc vào nguồn tài nguyên sinh học đó. Các loài xâm lấn có thể nhanh chóng thay thế các loài bản địa, khiến nhiều loài bản địa bị tuyệt chủng tại địa phương do không thể tìm được thức ăn, nơi ở hoặc tài nguyên khác. Theo thời gian, các loài xâm lấn có thể hình thành quần thể sinh sản và phát triển mạnh trong điều kiện tự nhiên, đặc biệt là khi không có kẻ thù tự nhiên để kiểm soát số lượng. Ví dụ, vào cuối những năm 1940 hoặc đầu những năm 1950, rắn cây nâu đã vô tình được du nhập đến đảo Guam, một hòn đảo ở Nam Thái Bình Dương. Trên đảo Guam không có loài nào săn rắn, nhưng lại có rất nhiều chim, loài gặm nhấm và động vật nhỏ khác bị rắn ăn. Do số lượng rắn tăng nhanh, 9 trong số 11 loài chim sống trong rừng trên đảo đã bị tuyệt chủng.