Which has the OPPOSITE meaning to the word “costs” in paragraph 2?
Giải thích
Đáp án đúng: D
Dịch:Từ nào có nghĩa NGƯỢC LẠI với từ “costs” trong đoạn 2?
A. chi phí B. giá cảC. ngân sách D. tiền tiết kiệm
Thông tin: Firstly, the technology can be expensive due to the initial purchase and installation of devices, as well as ongoing maintenance costs. (Thứ nhất, công nghệ này có thể tốn kém do phải mua và lắp đặt thiết bị ban đầu cũng như chi phí bảo trì liên tục.)