Đề thi Đánh giá năng lực Bộ Công an môn Tiếng Anh (có đáp án) - Đề số 5

Which fact is NOT TRUE about zoos mentioned in the text?

11/20

Which fact is NOT TRUE about zoos mentioned in the text?

The maintenance of genetic diversity is a major obstacle for captive breeding.

Zoos used to face criticism for animal captivity and be purely considered as entertainment venues.

Zoos prioritize captive breeding over environmental awareness improvement.

Going to the zoo has a dual benefit: it generates funds for conservation and promotes environmental awareness.

Giải thích

Đáp án đúng là C

Which fact is NOT TRUE about zoos mentioned in the text? (Điều nào không đúng về sở thú được đề cập trong bài đọc?)

A. The maintenance of genetic diversity is a major obstacle for captive breeding. (Sự duy trì đa dạng di truyền là một rào cản lớn đối với nhân giống trong môi trường nuôi nhốt)

" Đây là thông tin đúng, dựa trên thông tin One of the main challenges facing captive breeding programmes, however, is maintaining genetic diversity.Zoo staff are fully trained in this area, and manage the programmes carefully to ensure genetic variation (Tuy nhiên, một trong những thách thức chính mà các chương trình nhân giống này phải đối mặt là duy trì đa dạng di truyền. Nhân viên vườn thú được đào tạo bài bản trong lĩnh vực này và quản lý các chương trình một cách cẩn thận để có thể đảm bảo sự biến dị di truyền)

B. Zoos used to face criticism for animal captivity and be purely considered as entertainment venues. (Sở thú từng chịu chỉ trích vì nuôi nhốt động vật và từng được coi chỉ là địa điểm giải trí)

" Đây là thông tin đúng, dựa trên thông tin Initially seen purely as centres of entertainment, zoos were often heavily criticised in society for keeping animals captive (Ban đầu, các vườn thú chỉ được xem thuần túy là trung tâm giải trí và thường bị xã hội chỉ trích gay gắt vì việc giam giữ động vật).

C. Zoos prioritize captive breeding over environmental awareness improvement. (Sở thú ưu tiên nhân giống trong môi trường nuôi nhốt hơn sự cải thiện nhận thức môi trường)

" Đây là thông tin sai, dựa trên thông tin Finally, and perhaps most significantly, many zoos now concentrate on educating the public, particularly the younger generation (Cuối cùng, và có lẽ là quan trọng nhất, nhiều vườn thú hiện nay tập trung vào việc giáo dục công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ).

D. Going to the zoo has a dual benefit: it generates funds for conservation and promotes environmental awareness. (Đi tham quan sở thú có tác dụng kép: gây quỹ cho sự bảo tồn và thúc đẩy nhận thức về môi trường)

" Đây là thông tin đúng, dựa trên thông tin Visiting the zoo not only raises money for conservation projects, but also reminds individuals about environmental issues (Việc tham quan vườn thú không chỉ gây quỹ cho các dự án bảo tồn mà còn nhắc nhở mỗi cá nhân về các vấn đề môi trường).