Whether economic benefits are worth environmental damage (19) ____________, who once happily welcomed tourist money.
Chủ ngữ của câu là một Mệnh đề danh từ (Noun clause): “Whether economic benefits are worth environmental damage” (Liệu những lợi ích kinh tế có xứng đáng với thiệt hại môi trường hay không). Câu này hiện đang thiếu động từ chính (Main verb).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. where nobody can gather... (Mệnh đề quan hệ → Thiếu động từ chính cho mệnh đề danh từ).
B. having gone through... (Cụm phân từ → Thiếu động từ chính).
C. đã bắt đầu bị nghi ngờ bởi những cư dân ở các nơi này (Cung cấp động từ chính “has come” chia số ít khớp với Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ. Đồng thời, “residents” ở đây khớp nối hoàn hảo với cụm “who once happily welcomed tourist money” ở ngay phía sau).
D. that never gets approved... (Mệnh đề quan hệ → Thiếu động từ chính).
Đáp án C là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính, biến mệnh đề danh từ trở thành một câu hoàn chỉnh và cung cấp danh từ “residents” để đại từ quan hệ “who” phía sau bổ nghĩa.
Chọn C.
→ Whether economic benefits are worth environmental damage has come to be questioned by residents in these places, who once happily welcomed tourist money.
Dịch nghĩa: Liệu những lợi ích kinh tế có xứng đáng với thiệt hại về môi trường hay không đã bắt đầu bị đặt câu hỏi bởi chính những người dân ở những nơi này, những người từng vui vẻ chào đón tiền bạc từ du lịch.